Hotline : 07 088 44444
Thích
Chia sẻ

cPanel Là Gì

19/02/2021

Để vận hành một website, ta cần các thành phần như: Tên miền, hosting (hoặc server), mã nguồn (source code) + cơ sở dữ liệu (database). Việc kết nối các thành phần đòi hỏi phải có kiến thức chuyên sâu và phức tạp.

Để đơn giản hóa việc quản trị cho mọi người, các control panel đã được tạo ra như: Plesk, Directadmin, Webmin, cPanel, VestaCP … Trong đó, cPanel là control panel được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Hãy cùng Vietnix tìm hiểu cPanel là gì và hướng dẫn sử dụng cPanel qua bài viết sau đây.

cPanel là gì?

cPanel là web hosting control panel (công cụ quản trị web hosting) trên nền tảng Linux phổ biến nhất hiện nay. cPanel có giao diện đơn giản, linh hoạt, giúp người dùng quản lý tất cả các dịch vụ của web hosting một cách dễ dàng.

Công cụ quản trị web hosting này có giao diện thân thiện với người dùng và hoạt động trên hệ thống phân cấp ba lớp như sau:

  • Hosting Company (Nhà cung cấp dịch vụ Hosting)
  • Reseller
  • End User (Người dùng cuối)
Tính năng bảo mật của cPanel là gì
cPanel là gì?

Hosting CompanyReseller sử dụng giao diện tương tự có tên là Web Host Manager – Trình quản lý máy chủ web (WHM) trong đó Hosting Company có quyền quản trị cao nhất và có thể hạn chế quyền truy cập vào một số tính năng nhất định trong Reseller WHM.

End user có quyền truy cập trực tiếp vào cPanel interface nơi họ có thể thực hiện một loạt các tác vụ cho trang web của mình.

Ngoài ra, cPanel cũng có khả năng cho phép các nhà cung cấp bên thứ 3 tích hợp dịch vụ của họ vào để khách hàng có thể sử dụng dịch vụ ngay trong giao diện cPanel.

Công cụ quản trị web hosting này có thể sử dụng trên máy chủ vật lý (Server) hoặc máy chủ riêng ảo (VPS) sử dụng hệ điều hành CentOS, RedHat Enterprise Linux, CloudLinux hoặc FreeBSD.

cPanel hỗ trợ Apache , MySQL và PHP cũng như các giao thức email phổ biến bao gồm POP3, IMAP và SMTP. End user sẽ sử dụng cPanel bằng cách truy cập qua cổng 2083.

cPanel là gì?

Các chức năng chính của cPanel là gì?

1. Quản lý tập tin

  • File Manager (Trình quản lý File) – Truy cập và quản lý File nhanh chóng (tạo, chỉnh sửa, xóa) mà không cần FTP.
  • Disk Usage (Tình trạng sử dụng ổ cứng) – Các giao diện đồ họa thể hiện tình trạng sử dụng ổ cứng để hiểu và quản lý ổ cứng tốt hơn.
  • FTP Connections (Kết nối FTP) – Cung cấp tổng quan về các phiên kết nối FTP.
  • BackUp and Backup Wizard: sao lưu các tập tin trên web hosting dễ dàng.
  • Images (Hình ảnh) – Tính năng này cho phép người dùng thay đổi kích thước, chuyển đổi và xem hình ảnh.
  • Web Disk – Cho phép quản trị viên web xem không gian ổ cứng như trên PC và quản lý không gian ổ cứng (chỉnh sửa, di chuyển, upload và download file).
  • Anonymous FTP (FTP ẩn danh) – Hữu ích cho việc cung cấp các file để tải xuống công khai.
  • Directory Privacy (Thư mục bảo mật) – Thư mục được bảo vệ bằng mật khẩu để bảo mật tốt hơn.
  • FTP Accounts (Tài khoản FTP) – Quản lý tài khoản FTP dễ dàng.

2. Quản lý cơ sở dữ liệu

  • PHPMyAdmin – Giao diện của bên thứ ba để quản trị cơ sở dữ liệu. Hữu ích khi sử dụng cơ sở dữ liệu MySQL.
  • Remote MySQL – Cho phép cơ sở dữ liệu được truy cập từ xa, ví dụ từ các ứng dụng khác trên các máy chủ khác.
  • MySQL – Cơ sở dữ liệu mạnh mẽ để chạy các ứng dụng dựa trên web của bạn.
  • PostgreSQL Databases (Cơ sở dữ liệu PostgreSQL) – Cơ sở dữ liệu phổ biến thay thế cho MySQL.
  • MySQL Database Wizard – Dễ dàng tạo và quản lý Cơ sở dữ liệu MySQL của bạn.
  • PostgreSQL Database Wizard (Trình hướng dẫn cơ sở dữ liệu PostgreSQL) – Dễ dàng tạo và quản lý Cơ sở dữ liệu PostgreSQL của bạn.

3. Quản lý tên miền

  • Site Publisher (Nhà xuất bản Trang web) – Tạo sự hiện diện trang web cơ bản hoặc trang giữ để chuẩn bị cho một trang web mới.
  • Aliases (Bí danh) – Chuyển hướng tên miền đến các trang web khác nhau.
  • Advanced & Simple Zone Editors (Trình chỉnh sửa zone nâng cao & đơn giản) – Quản lý các khía cạnh khác nhau của DNS của tên miền, chẳng hạn như A record và CNAME record.
  • Addon Domains (Tên miền Addon) – Giảm chi phí bằng cách thêm tên miền và tạo trang web và địa chỉ email mới cho mỗi tên miền mà không cần phải mua lưu trữ mới cho mỗi tên miền.
  • Redirects (Chuyển hướng) – Thiết lập chuyển hướng từ một trang cụ thể sang một trang khác.
  • Subdomains (Tên miền con) – Được sử dụng để tạo các phần phụ của trang web cho mục đích cụ thể như blog của công ty hoặc cơ sở tri thức.

Đọc thêm: Hướng dẫn thay đổi tên miền chính trong cPanel

4. Tính năng Email

  • Email Accounts (Tài khoản email) – Thiết lập và quản lý tất cả các khía cạnh của tài khoản email một cách nhanh chóng và dễ dàng.
  • Autoresponders (Trả lời tự động) – Hữu ích cho việc gửi trả lời tự động đến các email nhận được.
  • Track Delivery (Theo dõi giao hàng) – theo dõi các email được gửi.
  • Authentication (Xác thực) – Gửi email an toàn đã được xác thực.
  • Archive (Lưu trữ) – Lưu email nhận và gửi trong một khoảng thời gian xác định.
  • Calendars and Contacts (Lịch và Danh bạ) – Luôn cập nhật với giao diện lịch và danh bạ.
  • Forwarders (Chuyển tiếp) – Thiết lập chuyển tiếp email cho các địa chỉ email cụ thể.
  • Default Address (Địa chỉ mặc định) – Bất kỳ email nào nhận được địa chỉ không chính xác đều được gửi đến địa chỉ mặc định.
  • Global Filters (Bộ lọc toàn cầu) – Thiết lập bộ lọc email.
  • Encryption (Mã hóa) – Tạo ‘Khóa công khai’ để liên lạc qua email an toàn.
  • Configure Greylisting (Định cấu hình Greylning) – Một biện pháp ngăn chặn thư rác cơ bản.
  • MX Entry (Mục nhập MX) – Định tuyến lại email đến đến một máy chủ khác.
  • Mailing Lists (Danh sách gửi thư) – Tạo một email và gửi cho nhiều người nhận.
  • Email Filters (Bộ lọc email) – Hữu ích cho việc chuyển hướng email, ngăn chặn thư rác hoặc chuyển email đến các ứng dụng (ví dụ như bộ phận trợ giúp).
  • Apache SpamAssassin – Ứng dụng chống thư rác.
  • BoxTrapper – Ngăn chặn các email không xác định đánh vào hộp thư đến của bạn.

5. Thống kê số liệu và phân tích

  • Visitors (Khách truy cập) – Một bản ghi đầy đủ về khách truy cập trong file log Apache.
  • Raw Access (File log nguyên bản) – Phiên bản nén của nhật ký khách truy cập máy chủ của bạn.
  • Webalizer – Công cụ phân tích khách truy cập trang web.
  • Errors (Lỗi) – Tập hợp đầy đủ các lỗi gần đây nhất trên trang web của bạn. Để bạn có thể giải quyết mọi vấn đề.
  • AWStats – Công cụ của bên thứ 3 để trực quan hóa khách truy cập vào trang web của bạn.
  • Webalizer FTP – Công cụ đo lường để hiển thị khách truy cập FTP vào trang web của bạn.
  • Bandwidth (Băng thông) – Hiển thị mức sử dụng băng thông.
  • Analog Stats (Số liệu thống kê) – Chế độ xem đơn giản của các lượt truy cập trang web.
  • Metrics Editor (Trình chỉnh sửa số liệu) – Chọn Số liệu để chạy trên các miền.

6. Tính năng bảo mật

  • SSH Access – Secure (Truy cập SSH – Kết nối an toàn), được xác thực đến máy chủ thông qua Dòng lệnh.
  • Hotlink Protection (Bảo vệ Hotlink) – Ngăn chặn hành vi trộm cắp băng thông. Khi nội dung được nhúng trên một trang web khác.
  • ModSecurity Domain Manager – Kích hoạt hoặc vô hiệu hóa ModSecurity.
  • IP Blocker (Trình chặn IP) – Quyết định nếu bạn muốn chặn một số IP nhất định truy cập trang web của bạn.
  • Leech Protection – Hạn chế số lần đăng nhập.
  • Two-Factor Authentication (Xác thực hai yếu tố) – Cải thiện bảo mật đăng nhập.
  • SSL/TLS – Bảo mật nâng cao bằng cách quản lý SSL/TLS và Yêu cầu chứng chỉ.
  • Security Policy (Chính sách bảo mật) – Đặt câu hỏi xác minh quyền truy cập từ các IP không xác định.
  • SSL/TLS Wizard (Hướng dẫn thiết lập SSL/TLS) – Tự động hóa quy trình cung cấp SSL.

Xem thêm: Cài đặt SSL cho cPanel

7. Các ứng dụng phần mềm

  • PHP – Kiểm tra cấu hình PHP của máy chủ.
  • RubyGems – Quản lý Ruby.
  • Optimize Website (Tối ưu hóa trang web) – Tối ưu thời gian phản hồi của Web Server Apache.
  • PHP Pear Packages – Gói PEAR để bạn có thể chạy chúng trong PHP.
  • Ruby On Rails – Triển khai các ứng dụng Ruby On Rails.
  • MultiPHP Manager (Trình quản lý MultiPHP) – Lựa chọn nhiều phiên bản PHP khác nhau cho từng website.
  • PERL Modules (Mô-đun PERL) – Tạo mô-đun PERL để bạn có thể tạo các tác vụ PERL.
  • Site Software (Phần mềm Trang web) – Thêm phần mềm bổ sung như Bảng thương mại điện tử và Bảng tin.
  • MultiPHP INI Editor (Trình soạn thảo MultiPHP INI) – Quản lý cấu hình PHP của nhiều phiên bản khác nhau.

8. Các cài đặt nâng cao

  • Indexes (Chỉ mục) – Tùy chỉnh trang Chỉ mục Apache mặc định.
  • MIME Types (Các loại MIME) – Đặt hướng dẫn để xử lý các phần mở rộng tệp khác nhau, ví dụ: .html, .htm
  • CRON Jobs – Tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại vào thời gian đã lên lịch. Ví dụ: tạo hóa đơn vào 12:00 hàng ngày.
  • Error Pages (Trang lỗi) – Định cấu hình cách các trang lỗi xuất hiện cho khách truy cập của bạn.
  • Virus Scanner – Rà quét các mối đe dọa, phần mềm độc hại.
  • Track DNS (Theo dõi DNS) – Kiểm tra cài đặt DNS bằng cách truy tìm tuyến đường từ PC đến máy chủ.
  • Apache Handlers (Trình xử lý Apache) – các lựa chọn xử lý của Apache.
  • API Shell – Được sử dụng để chạy các lệnh gọi API cPanel.

9. Các tùy chọn người dùng

  • User Preferences (Tùy chọn người dùng) – Đặt tùy chọn người dùng.
  • User Manager (Trình quản lý người dùng) – Đặt và chỉnh sửa quyền và quyền của người dùng.

>> Nếu bạn cần tìm một nhà cung cấp dịch vụ hosting miễn phí SSL, email theo tên miền, hosting sử dụng cPanel, chống DDoS, giá rẻ tại Việt Nam. Bạn có thể tham khảo dịch vụ thuê host giá rẻ của Vietnix.

Hướng dẫn sử dụng cPanel

Cách đăng nhập vào cPanel

Bạn có thể tìm thấy thông tin đăng nhập bao gồm đường dẫn đăng nhập, username và password trong email mà công ty hosting gửi cho bạn.

Cách đăng nhập cPanel
Giao diện đăng nhập cPanel

Sau đó bạn có thể đăng nhập theo 2 cách sau đây:

  • Truy cập đường dẫn dạng: http://IP:2082 hoặc https://IP:2083

Ví dụ: http://121.1.0.1:2082 hoặc https://121.1.0.1:2083

  • Truy cập đường dẫn bằng chính tên miền của bạn để đăng nhập vào cPanel (với điều kiện, tên miền của bạn đã trỏ về IP Server)

Ví dụ: http://web01.vietnix.vn:2082 hoặc https://web01.vietnix.vn:2083

Quản lý user

Vì lý do nào đó, bạn cần bổ sung thêm vài user vào gói hosting của mình. Lúc này, bạn cần sử dụng chức năng User Manager (quản lý người dùng).

Bạn click vào “User Manager” ở phần Preferences hoặc phần sidebar ở bên trái sẽ đưa bạn tới màn hình quản lý người dùng.

Hướng dẫn quản lý người dùng cPanel
Để thêm một người dùng mới, bạn click vào nút “Add User” ở góc trên bên tay phải

Như hình dưới đây, bạn sẽ nhìn thấy tất cả các tài khoản được thiết lập trong cPanel. Ở mỗi tài khoản có 3 nút với ý nghĩa như sau:

  1. Mail Envelop (hình phong bì thư): Chỉ ra tài khoản có tài khoản mail đã được thiết lập trong.
  2. Delivery Truck (hình xe tải): Chỉ ra tài khoản có thể truy cập FTP.
  3. Disk Drive (hình ổ đĩa): Chỉ ra user có thể sử dụng các dịch vụ web disk.

Bạn có thể dễ dàng thay đổi thông tin bất cứ người dùng nào, ngoại trừ tài khoản chính bạn không được phép thay đổi.

Sau khi thêm một người dùng mới bạn sẽ được đưa tới màn hình User Manager như hình dưới đây.

Giao diện thêm người dùng mới
Giao diện để thêm người dùng mới

Tại đây bạn nhập tên của người dùng, username, domain gắn liền với người dùng đó và một địa chỉ email liên hệ. Phía dưới là thiết lập mật khẩu cho người dùng. Bạn có thể tự thiết lập mật khẩu hoặc để người dùng tạo mật khẩu.

Khi bạn thiết lập xong bạn hãy click nút “Create” ở phía cuối để hoàn thành tạo người dùng mới.

Quản lý các file

File Manager trong cPanel cho phép bạn quản lý trực tiếp các tệp tin có trong website của bạn thay vì sử dụng FTP.

Nhấn vào File Manager
Click vào nút File Manager
Giao diện File Manager
Giao diện của File Manager

Upload một tập tin

Để upload một tệp tin mới, bạn click vào thư mục muốn upload. Ví dụ ở ảnh bên dưới, Vietnix chọn thư mục “cache”

Chọn file cần upload lên cPanel
Chọn file cần upload

Sau đó, click vào Upload

Upload lên cPanel
Upload một file mới

Tiếp theo, bạn chỉ cần kéo thả tập tin muốn upload hoặc đơn giản click nút “Select File” rồi chọn file cần upload.

Select File
Select File để chọn tệp tin cần tải lên

Tạo một thư mục mới

Để tạo thư mục bạn, xác định vị trị thư mục cần tạo và click “+Folder” trên thanh công cụ. Sau đó, một hộp thoại xổ ra và bạn cần nhập vào tên thư mục và vị trị tạo thư mục.

Chọn + Folder
Chọn + Folder
Đặt tên và nhấn vào New Folder
Đặt tên và nhấn vào New Folder

Quản lý tên miền

Phần “Domains” của cPanel là nơi quản lý tên miền, cho phép bổ sung tên miền vào tài khoản hosting, quản lý subdomain, hay chuyển hướng domain bạn sở hữu tới trang khác.

Giao diện quản lý tên miền trên cPanel
Giao diện quản lý tên miền trên cPanel

Cách thêm một domain trong cPanel:

  1. Để thêm một tên miền mới vào cPanel, bạn click vào “Addon Domains”.
  2. Điền các thông tin New domain name, Subdomain, Document Root.
  3. Click “Add Domain” để hoàn tất việc thêm domain.
Thêm một tên miền mới vào cPanel
Thêm một tên miền mới vào cPanel
  • New domain name: Là tên domain chính xác mà bạn đã đăng ký, bỏ phần www đi.
  • Subdomain: Tạo một subdomain cho tên miền chính – điều này tự động và người ghé thăm sẽ không bao giờ biết họ bị chuyển hướng từ subdomain.originaldomainname.com tới domain mới của bạn.
  • Document Root: Là vị trí trên server nơi chứa đựng các tập tin của domain mới.

Quản lý tài khoản email

Phần Email cung cấp cho bạn nhiều công cụ để quản lý các tài khoản email, từ thêm tài khoản mới và giải quyết vấn đề spam tới tạo mailing list và auto responders.

Giao diện quản lý Email trong cPanel

Ở hình trên, để thêm tài khoản email mới thì bạn hãy click vào “Email Accounts”.

Điền các trường khi tạo tài khoản Email mới
Điền các trường khi tạo tài khoản Email mới

Bạn nhập vào những thông tin sau:

  1. Email: Nhập vào địa chỉ bạn muốn ví dụ yourname
  2. Domain: Chọn tên miền cho tài khoản email.
  3. Password: Tạo mật khẩu.
  4. Mailbox Quota: Điều chỉnh Mailbox Quota cho tài khoản.

Cuối cùng, click “Create Account”.

Ngay sau khi bạn thêm acount email, bạn sẽ nhận thấy email được bổ sung trong danh sách email bên dưới

Các tài khoản Email trên cPanel
Các tài khoản Email trên cPanel

Ở đây, bạn có thể thay đổi mật khẩu, quota cho mỗi account. Cũng như biết cách cấu hình email client để kết nối với mail server.

Tạo database

Để tạo database trên host cPanel, bạn truy trạp vào phần Databases. Và click vào “MySQL Databases”.

Chọn MySQL Database
Chọn MySQL Database
Giao diện quản lý Database
Giao diện quản lý Database

Các bước tạo database:

  1. Nhập vào tên database và click “Create database”.
  2. Kéo xuống dưới tạo một user cho database.
  3. Cấp quyền cho user truy cập vào database ở phần Add User to Database.

Ưu nhược điểm của cPanel

cPanel đang được được các nhà chuyên môn đánh giá là công cụ quản trị web hosting tốt nhất và được nhiều người sử dụng nhất hiện nay. Chương trình hỗ trợ khá nhiều tính năng dành cho các nhà quản trị web sử dụng dễ dàng. Tuy nhiên, bên cạnh đó cũng có một số hạn chế của cPanel, khiến người dùng khó quản lý web hosting của mình hơn. Sau đây, Vietnix sẽ chỉ ra những ưu điểm và nhược điểm của cPanel.

Ưu điểm của cPanel là gì?

  • Phần mềm dễ sử dụng và ổn định
  • Có công nghệ tiên tiến và bảo mật cao
  • Hỗ trợ toàn cầu và thân thiện với người dùng
  • Phần mềm chạy trên cả di động

Nhược điểm của cPanel là gì?

  • Nhiều tính năng không cần thiết
  • Dễ vô tình thay đổi các thông số quan trọng
  • Một số host chạy bản cPanel cũ
  • Tốn kém chi phí hơn

Các công cụ quản trị web hosting khác

Plesk

Plesk là giải pháp tối ưu và rất tiết kiệm cho việc quản trị máy chủ ảo (VPS) và Hosting. Tính năng tự động hóa cao giúp các doanh nghiệp giảm chi phí, thời gian trong việc quản lý, đầu tư thiết bị và nhân lực.

Plesk hỗ trợ tốt cả 2 hosting là Windows và Linux. Tuy nhiên, nhiều người dùng đánh giá cao phiên bản dành cho Windows hơn. Ngoài ra còn có tính ổn định, đa ngôn ngữ và độ bảo mật cao Tính năng tự động hóa cao. Tính năng vượt trội này sẽ giúp các doanh nghiệp giảm chi phí, thời gian trong việc quản lý, đầu tư thiết bị và nhân lực

DirectAdmin

DirectAdmin là công cụ đơn giản, ít tốn tài nguyên, hiệu quả và dĩ nhiên đầy đủ các tính năng của một hosting control panel – DirectAdmin là phần mềm quản lý máy chủ WebServer được đánh giá rất cao về tính ổn định của các dịch vụ lưu trữ web.

Lời kết

Hy vọng bài viết trên sẽ giúp bạn biết được công cụ quản trị web hosting cPanel là gì? Cách sử dụng công cụ cPanel đơn giản và hiệu quả. Nếu bạn có thắc mắc hay đóng góp ý kiến có thể để lại bình luận phía dưới bài viết này. Vietnix xin chân thành cảm ơn bạn!

Nếu bạn có thắc mắc hay có vấn đề cần hỗ trợ, bạn có thể liên hệ trực tiếp với Vietnix thông qua các kênh sau:
  • Hotline: 1800 1093 - 07 088 44444
  • Email: support@vietnix.vn
  • Hoặc chat trực tiếp với Vietnix thông qua biểu tượng Livechat ở góc phải màn hình. Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ bạn 24/7.
Vietnix hiện đang có chương trình khuyến mãi lớn nhất trong năm, giảm giá TRỌN ĐỜI: Đăng ký dùng thử ngay và Vietnix sẽ hoàn tiền 100% nếu quý khách không hài lòng với chất lượng sản phẩm, dịch vụ!
Mình là Bo - admin của Quản Trị Linux. Mình đã có 10 năm làm việc trong mảng System, Network, Security và đã trải nghiệm qua các chứng chỉ như CCNP, CISSP, CISA, đặc biệt là chống tấn công DDoS. Gần đây mình trải nghiệm thêm Digital Marketing và đã hòan thành chứng chỉ CDMP của PersonVUE. Mình rất thích được chia sẻ và hỗ trợ cho mọi người, nhất là các bạn sinh viên. Hãy kết nối với mình nhé!
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments