Email Doanh NghiệpSSLFirewall Anti DDoS

NỘI DUNG

Banner blog lễ 30.4 và 1.5

Docker Compose là gì? Những lệnh cơ bản cần biết trong Docker Compose

Hưng Nguyễn

Đã kiểm duyệt nội dung

Ngày đăng:24/02/2026
Lượt xem

Quy trình sản xuất nội dung

Đánh giá

[esi kkstarratings cache="private" ttl="3"]

Docker Compose là công cụ giúp định nghĩa và vận hành nhiều container trong một ứng dụng thông qua một file cấu hình duy nhất. Thông qua bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ khái niệm, cấu trúc file docker-compose.yml, các lệnh thường dùng và cách áp dụng Docker Compose vào thực tế để tối ưu quy trình phát triển và triển khai ứng dụng.

Những điểm chính

  • Khái niệm Docker Compose: Hiểu rõ Docker Compose là công cụ dùng để định nghĩa và vận hành các ứng dụng Docker có nhiều container cùng một lúc qua một file cấu hình YAML duy nhất.
  • Tầm quan trọng với lập trình viên: Biết được các lý do Docker Compose quan trọng, giúp bạn hiểu các lợi ích trong việc tạo môi trường độc lập, tối ưu vòng đời container và đơn giản hóa quản lý multi-container.
  • Kiến trúc: Nắm được các thành phần chính như Compose file, Services, Networks và Volumes, giúp bạn thiết kế file docker-compose.yml rõ ràng, dễ bảo trì và mở rộng.
  • Các lệnh cơ bản: Nắm vững các lệnh thường dùng như docker-compose up, down, ps, build, giúp bạn khởi chạy, dừng, theo dõi và quản lý vòng đời các container trong stack.
  • Cấu trúc file docker-compose.yml: Hiểu rõ cấu trúc và ý nghĩa của các trường như version, services, image/build, ports, volumes, giúp bạn viết file cấu hình chính xác để định nghĩa và vận hành ứng dụng.
  • Ưu và nhược điểm: Đánh giá được các ưu và nhược điểm của Docker Compose, giúp cân nhắc khi lựa chọn công cụ phù hợp với quy mô và yêu cầu dự án.
  • Cách cài đặt: Nắm vững các bước cài đặt Docker Compose trên nhiều hệ điều hành, giúp bạn chuẩn bị môi trường sẵn sàng để bắt đầu sử dụng.
  • Khi nào nên sử dụng: Biết được các tình huống phù hợp để áp dụng Docker Compose như giai đoạn phát triển ứng dụng, dự án nhỏ và môi trường kiểm thử, giúp bạn lựa chọn đúng công cụ.
  • Cách thành thạo: Nắm được các bước để thành thạo Docker Compose, giúp bạn xây dựng kỹ năng từ cơ bản đến nâng cao thông qua thực hành và áp dụng vào các dự án thực tế.
  • Biết thêm về Enterprise Cloud của Vietnix là dịch vụ hạ tầng cloud giúp doanh nghiệp tối ưu vận hành.
  • Câu hỏi thường gặp: Được giải đáp các thắc mắc phổ biến về lệnh, cách sử dụng và các khái niệm liên quan, giúp củng cố kiến thức và giải quyết các vấn đề thường gặp.
những điểm chính

Docker Compose là gì?

Docker Compose là một công cụ dùng để định nghĩa và vận hành các ứng dụng Docker có nhiều container cùng một lúc qua một file cấu hình YAML duy nhất, thường là docker-compose.yml. Thông qua file này, toàn bộ các service, cấu hình mạng, port, biến môi trường và mối quan hệ phụ thuộc giữa các container được định nghĩa tập trung, cho phép khởi chạy và quản lý toàn bộ hệ thống multi‑container chỉ bằng một vài lệnh.​

Docker Compose là một công cụ dùng để định nghĩa và vận hành các ứng dụng Docker
Docker Compose là một công cụ dùng để định nghĩa và vận hành các ứng dụng Docker

Nếu bạn cần một môi trường hạ tầng mạnh mẽ để vận hành các hệ thống container phức tạp, Vietnix Enterprise Cloud là lựa chọn lý tưởng. Dịch vụ cung cấp cụm tài nguyên riêng biệt với CPU AMD EPYC và 100% NVMe Enterprise, đảm bảo tốc độ xử lý vượt trội. Doanh nghiệp được toàn quyền khởi tạo, quản lý máy chủ ảo linh hoạt cùng mô hình chi phí cố định, minh bạch, giúp tối ưu ngân sách và đảm bảo uptime 99.9%.

banner sp enter 2
BỨC PHÁ KINH DOANH VỚI NỀN TẢNG CLOUD THẾ HỆ MỚI
Khai thác nền tảng Enterprise Cloud thế hệ mới (AMD EPYC, NVMe) để có hiệu năng xuất sắc và khởi tạo máy chủ trong 30 giây, với chi phí cam kết minh bạch.
Mua ngay

Vì sao Docker Compose lại quan trọng với lập trình viên?

Docker Compose đóng vai trò thiết yếu trong quy trình phát triển phần mềm hiện đại vì những lý do sau:

  • Tạo môi trường độc lập: Giúp thiết lập nhiều môi trường (dev, staging, production…) tách biệt trên cùng một host, tránh xung đột cấu hình giữa các project và cho phép nhân bản môi trường nhanh chóng khi cần thử nghiệm hoặc triển khai.​
  • Tối ưu vòng đời container: Lập trình viên chỉ tạo lại container cho những service có thay đổi, tận dụng lại các container không đổi để rút ngắn thời gian triển khai và giảm rủi ro phát sinh lỗi khi redeploy toàn bộ hệ thống.​
  • Dễ dàng tùy chỉnh cấu hình: Cho phép khai báo và điều chỉnh các biến cho từng môi trường ngay trong Compose file, giúp team dễ quản lý cấu hình riêng cho từng người dùng hoặc từng stage triển khai mà không cần sửa nhiều nơi.​
  • Đơn giản hóa quản lý multi‑container: Gom toàn bộ dịch vụ vào một file cấu hình, từ đó có thể khởi động, dừng, scale và quản lý nhiều container chỉ bằng vài lệnh, thay vì cấu hình thủ công từng container một.​
  • Tự động hóa và đảm bảo nhất quán: Tự động hóa quy trình khởi động, dừng và liên kết các dịch vụ, đảm bảo các container luôn được bật lên với cấu hình đồng nhất giữa các máy của lập trình viên và môi trường server.​
  • Hỗ trợ mở rộng và tái sử dụng: Dễ dàng thêm/bớt service khi hệ thống phát triển và có thể tái sử dụng, chia sẻ file cấu hình Compose giữa nhiều dự án, giúp chuẩn hóa cách setup môi trường trong team.​

Nhờ đó, lập trình viên có thể bớt bận tâm vào khâu cấu hình và vận hành môi trường. Thay vào đó, họ tập trung nhiều hơn vào việc viết code, kiểm thử và triển khai các tính năng mới cho ứng dụng.

Kiến trúc của Docker Compose

Dưới đây là các thành phần chính tạo nên kiến trúc Docker Compose, mỗi phần giữ một vai trò riêng trong việc định nghĩa và vận hành ứng dụng multi‑container. Hiểu rõ từng thành phần giúp bạn thiết kế file docker-compose.yml rõ ràng, dễ bảo trì và mở rộng.:

  • Compose file (docker-compose.yml): Tệp YAML trung tâm mô tả toàn bộ ứng dụng, bao gồm dịch vụ, mạng, volume, biến môi trường và các tùy chọn triển khai.​
  • Services: Nhóm các container đại diện cho từng thành phần ứng dụng như backend, frontend, database, queue, giúp tách biệt chức năng nhưng vẫn vận hành đồng bộ.​
  • Container: Đây là đơn vị thực thi nhỏ nhất. Mỗi thực thể chạy ứng dụng và cấu hình tương ứng và được Docker Compose tạo ra dựa trên định nghĩa service trong file docker-compose.yml.​
  • Networks: Các mạng ảo cho phép container trong cùng service hoặc khác service giao tiếp với nhau thông qua tên service hoặc địa chỉ IP nội bộ.​
  • Volumes: Khu vực lưu trữ dữ liệu độc lập với vòng đời container, hỗ trợ sao lưu, phục hồi và quản lý dữ liệu ứng dụng dễ dàng hơn.​
  • Environment variables: Các biến môi trường dùng để cấu hình linh hoạt cho container, giúp tùy chỉnh tham số ứng dụng ngay trong file docker-compose.yml.​
  • Command line interface (CLI): Giao diện dòng lệnh để tạo, triển khai, quản lý và xóa service/container được định nghĩa trong Docker Compose thông qua các lệnh như up, down, logs, ps,…​
  • Project: Tập hợp các dịch vụ được định nghĩa trong file YAML tạo thành một dự án duy nhất.
Kiến trúc của Docker Compose
Kiến trúc của Docker Compose

Những lệnh cơ bản trong Docker Compose

Dưới đây là các lệnh Docker Compose thường dùng nhất khi làm việc với file docker-compose.yml trong môi trường thực tế. Mỗi lệnh đảm nhận một tác vụ cụ thể, từ khởi chạy, dừng, xem trạng thái cho đến thao tác sâu hơn với container và cấu hình dịch vụ:

  • docker-compose up: Khởi tạo và chạy các container theo định nghĩa trong file docker-compose.yml.​
  • docker-compose down: Dừng toàn bộ dịch vụ và xóa các container, network (và tùy chọn cả volume) đã tạo ra bởi docker-compose.​
  • docker-compose ps: Kiểm tra nhanh danh sách container cùng trạng thái hoạt động của từng dịch vụ trong stack Compose.​
  • docker-compose build: Build lại image từ Dockerfile được khai báo trong từng service, thường dùng sau khi cập nhật mã nguồn hoặc Dockerfile.​
  • docker-compose restart: Khởi động lại container của các service, hữu ích khi thay đổi cấu hình runtime mà không cần down toàn bộ hệ thống.​
  • docker-compose stop: Dừng container nhưng vẫn giữ lại để có thể start lại nhanh chóng khi cần.​
  • docker-compose rm: Xóa các container không còn sử dụng, thường kết hợp sau khi stop để dọn dẹp môi trường.​
  • docker-compose logs: Xem log của các service trong stack, hỗ trợ debug và theo dõi hoạt động ứng dụng theo thời gian thực.​
  • docker-compose config: Hiển thị cấu hình Compose đã được merge và validate, giúp kiểm tra lại nội dung file docker-compose.yml.​
  • docker-compose exec: Thực thi lệnh bên trong một container đang chạy, ví dụ truy cập shell hoặc chạy lệnh quản trị ứng dụng.​
  • docker-compose port: Liệt kê mapping port giữa container và host để biết dịch vụ đang lắng nghe ở cổng nào bên ngoài.​
  • docker-compose top: Hiển thị các process đang chạy trong container của từng service, hỗ trợ giám sát tài nguyên ở mức tiến trình.
Một số lệnh cơ bản trong Docker Compose
Một số lệnh cơ bản trong Docker Compose

iconLưu ý

Các lệnh Docker Compose trên cần được thực thi ngay tại thư mục chứa file docker-compose.yml để công cụ nhận diện đúng cấu hình dịch vụ.​

Cấu trúc của file docker-compose.yml

Tệp docker-compose.yml sử dụng định dạng YAML để khai báo cấu hình. Dưới đây là ví dụ minh họa file docker-compose.yml tiêu chuẩn:

version: "3.8"  # Phiên bản định dạng file
services:
  web:
    image: nginx:latest
    ports:
      - "8080:80"
    networks:
      - app-network
  db:
    image: postgres:13
    environment:
      POSTGRES_PASSWORD: example
    volumes:
      - db-data:/var/lib/postgresql/data
    networks:
      - app-network

networks:
  app-network:

volumes:
  db-data:

Các thành phần chính trong file thường bao gồm:

  • version: Xác định phiên bản cú pháp Docker Compose được sử dụng, mỗi version hỗ trợ một tập tùy chọn khác nhau nên cần chọn đúng theo tài liệu và tính năng mong muốn.​
  • services: Khai báo các service ứng dụng như nginx, app, db; mỗi service tương ứng với một nhóm container đảm nhận một vai trò riêng (web server, code ứng dụng, database,…).​
  • image / build: image chỉ định image có sẵn trên registry để khởi tạo container, còn build dùng Dockerfile (context, dockerfile, args) để build image từ mã nguồn cục bộ khi cần tùy biến môi trường chạy.​
  • ports: Thiết lập ánh xạ cổng giữa host và container theo dạng host_port:container_port, giúp truy cập dịch vụ bên trong container thông qua port trên máy local hoặc server.​
  • volumes: Định nghĩa và gắn volume như mysql_data, bundle_data để lưu trữ dữ liệu bền vững, tránh mất data khi container bị xóa hoặc khởi tạo lại.​
  • env_file / environment: env_file trỏ tới file chứa biến môi trường (ví dụ .env), còn environment cho phép khai báo trực tiếp các biến như MYSQL_ROOT_PASSWORD, DATABASE_NAME,… ngay trong cấu hình service.​
  • depends_on: Thiết lập quan hệ phụ thuộc giữa các service, ví dụ app phụ thuộc db, nginx phụ thuộc app, giúp Compose khởi tạo container theo đúng thứ tự logic.​
  • command: Chỉ định lệnh sẽ được chạy khi container khởi động, chẳng hạn sh /scripts/command.sh để start ứng dụng theo ý muốn thay vì lệnh mặc định của image.​
  • networks: Khai báo network tùy chỉnh (như my_network) để các service giao tiếp nội bộ an toàn, tách biệt với các ứng dụng khác trên cùng host.​
  • restart: Cấu hình chính sách restart như “no”, always, on-failure, unless-stopped để kiểm soát hành vi khởi động lại container khi lỗi hoặc khi bị dừng.​
Cấu trúc của file docker-compose.yml
Cấu trúc của file docker-compose.yml

Ưu và nhược điểm của Docker Compose

Ưu điểm
  • default icon

    Đơn giản hóa quy trình: Quản lý toàn bộ hệ thống container chỉ với một file YAML và một lệnh khởi chạy.

  • default icon

    Tính nhất quán: Đồng bộ hóa môi trường giữa Local, Test và Production, giảm thiểu lỗi do sai lệch cấu hình.

  • default icon

    Hỗ trợ làm việc nhóm: Dễ dàng chia sẻ file cấu hình giúp các thành viên tái tạo môi trường nhanh chóng.​

  • default icon

    Phù hợp microservices: Khởi chạy đồng thời nhiều dịch vụ và tự động thiết lập kết nối mạng nội bộ.

  • default icon

    Tiết kiệm thời gian phát triển: Tự động hóa các tác vụ thiết lập mạng, volume và biến môi trường.

Nhược điểm
  • default icon

    Hạn chế ở quy mô lớn: Không phù hợp với hệ thống có hàng chục/hàng trăm container, yêu cầu auto‑scaling và high availability, lúc này các nền tảng như Kubernetes hoặc Docker Swarm sẽ phù hợp hơn

  • default icon

    Tiêu tốn tài nguyên: Việc chạy nhiều container trên một máy chủ vật lý có thể gây quá tải RAMCPU.

  • default icon

    Rủi ro bảo mật cấu hình: File cấu hình có thể chứa thông tin nhạy cảm (API key, mật khẩu) nếu không được quản lý chặt chẽ.​

  • default icon

    Thiếu tính năng quản lý nâng cao: Không có khả năng tự phục hồi hay cân bằng tải mạnh mẽ như Kubernetes.

Trước khi dùng Docker Compose, bạn cần cài sẵn Docker Engine trên máy theo hướng dẫn tương ứng cho Windows, macOS hoặc Linux. Sau đó có thể tải Docker Compose từ trang tài liệu chính thức để đảm bảo dùng phiên bản mới nhất.

Trên macOS

Bạn chỉ cần cài Docker Desktop for Mac là đủ, Docker Compose được tích hợp sẵn trong bộ cài nên không cần cài riêng. Sau khi cài xong, bạn có thể mở terminal và dùng trực tiếp các lệnh docker compose hoặc docker-compose.

Trên Windows

Tương tự macOS, bạn chỉ cần cài Docker Desktop for Windows, Compose cũng đi kèm và sẵn sàng sử dụng. Bạn có thể kiểm tra bằng lệnh:​

docker-compose --version

Nếu lệnh trả về phiên bản, nghĩa là Docker Compose đã được cài đặt thành công.

Trên Linux

Đầu tiên bạn tải file binary về máy:

sudo curl -L "https://github.com/docker/compose/releases/latest/download/docker-compose-$(uname -s)-$(uname -m)" -o /usr/local/bin/docker-compose

Sau khi tải file binary Docker Compose, bạn cần cấp quyền chạy với lệnh:

sudo chmod +x /path/to/docker-compose

Trong đó /path/to/docker-compose là đường dẫn đến file binary vừa tải về. Để dùng được từ mọi thư mục, bạn hãy di chuyển binary vào một đường dẫn thuộc $PATH, ví dụ:

sudo mv /path/to/docker-compose /usr/local/bin/docker-compose

Sau đó, bạn kiểm tra lại bằng lệnh:

docker-compose --version

Nếu hiển thị phiên bản, Docker Compose đã sẵn sàng để sử dụng.

Khi nào nên sử dụng Docker Compose

Docker Compose phù hợp nhất trong các tình huống phát triển, kiểm thử và vận hành hệ thống có số lượng container vừa phải, nơi bạn cần môi trường nhất quán nhưng chưa đòi hỏi khả năng mở rộng ở quy mô rất lớn:

  • Giai đoạn phát triển ứng dụng: Dùng để dựng nhanh môi trường local với đầy đủ các service (web, API, database…) chỉ từ một file docker-compose.yml, giúp dev test tính năng mà không phải cấu hình thủ công từng dịch vụ.​
  • Dự án nhỏ và vừa: Thích hợp cho các hệ thống có số lượng container giới hạn, kiến trúc chưa quá phức tạp, cần cách quản lý đơn giản nhưng vẫn rõ ràng, dễ bảo trì.​
  • Môi trường kiểm thử và CI: Hữu ích khi cần mô phỏng gần giống môi trường production để chạy test tự động, đảm bảo các dịch vụ giao tiếp đúng như khi triển khai thật.​
  • Trước khi chuyển sang orchestrator lớn: Bạn có thể dùng Docker Compose ở giai đoạn đầu để phát triển và ổn định kiến trúc, sau đó nếu hệ thống yêu cầu mở rộng mạnh hoặc high availability thì cân nhắc chuyển sang nền tảng như Kubernetes.
Docker Compose phù hợp với kiểm thử và vận hành hệ thống có số lượng container vừa phải
Docker Compose phù hợp với kiểm thử và vận hành hệ thống có số lượng container vừa phải

Cách để thành thạo Docker Compose

Để thành thạo Docker Compose, lập trình viên cần kết hợp học lý thuyết nền tảng với thực hành trên các dự án thực tế từ nhỏ đến phức tạp:

  • Nắm vững kiến thức cơ bản: Tìm hiểu khái niệm Docker Compose, file docker-compose.yml, services, networks, volumes và cách khởi chạy ứng dụng đa container bằng lệnh docker-compose up. Bạn có thể bắt đầu bằng việc đọc tài liệu chính thức và phân tích từng dòng trong các file compose mẫu để hiểu rõ ý nghĩa từng cấu hình.​
  • Thực hành với dự án nhỏ: Tự dựng các bài tập đơn giản như một ứng dụng web gồm web server (Nginx) và database (MySQL/PostgreSQL) để quen tay với cách định nghĩa service, ánh xạ cổng, gắn volume và thiết lập biến môi trường.​
  • Khai thác tính năng nâng cao: Bạn cần tập dùng networks tùy chỉnh để cô lập các nhóm dịch vụ, volumes để lưu trữ dữ liệu lâu dài và build image riêng từ Dockerfile thay vì chỉ dùng image có sẵn. Việc này giúp tối ưu cấu trúc hệ thống và kiểm soát tốt hơn môi trường chạy ứng dụng.​
  • Đưa Compose vào quy trình làm việc: Việc sử dụng Docker Compose trong các dự án thật, chia sẻ file cấu hình cho team để chuẩn hóa môi trường dev, và tích hợp vào pipeline CI/CD (ví dụ GitHub Actions, Jenkins) để tự động dựng môi trường test.​
  • Tận dụng tài nguyên học tập: Theo dõi tài liệu chính thức, tham gia khóa học online và trao đổi trên cộng đồng như Stack Overflow để cập nhật best practice cũng như cách xử lý lỗi thường gặp. Các khóa học chuyên về Docker/Docker Compose giúp rút ngắn thời gian tự mò.​
  • Tự đặt thử thách nâng cao: Xây dựng các hệ thống nhiều dịch vụ như frontend, backend, database, cache, thêm load balancer và tối ưu kích thước image, cấu hình mạng, volume để xử lý các vấn đề thực tế như xung đột cổng hoặc container không giao tiếp được.

Vietnix Enterprise Cloud – Hạ tầng Cloud linh hoạt giúp doanh nghiệp tối ưu vận hành

Để vận hành các ứng dụng Docker ổn định, Vietnix Enterprise Cloud cung cấp môi trường lý tưởng với 100% ổ cứng NVMe Enterprise và CPU AMD EPYC mạnh mẽ. Dịch vụ cho phép bạn toàn quyền quản lý tài nguyên, khởi tạo Cloud Server chỉ trong vài giây và đảm bảo an toàn dữ liệu nhờ cơ chế 3 Replicas. Với mô hình tính phí cố định hàng tháng, không phát sinh phí Data Transfer hay I/O, đây là lựa chọn hoàn hảo để triển khai các hệ thống quan trọng như ERP, CRM và E-commerce.

Thông tin liên hệ:

  • Website: https://vietnix.vn/
  • Hotline: 1800 1093
  • Email: sales@vietnix.com.vn
  • Địa chỉ: 265 Hồng Lạc, Phường Bảy Hiền, Thành Phố Hồ Chí Minh

Câu hỏi thường gặp

Các lệnh docker-compose cơ bản là gì?

Các lệnh thường dùng gồm: docker-compose up, down, ps, build, logs, restart, stop, rm giúp khởi chạy, dừng, theo dõi và quản lý vòng đời các container trong stack.

Cách sử dụng docker compose như thế nào?

Bạn tạo file docker-compose.yml khai báo services, networks, volumes rồi chạy lệnh docker-compose up trong thư mục chứa file này để khởi động toàn bộ dịch vụ.

Chạy docker-compose ở đâu cho đúng?

Bạn cần chạy các lệnh như docker-compose up hoặc docker-compose down ngay trong thư mục chứa file docker-compose.yml để Compose đọc đúng cấu hình.​

Docker image là gì?

Docker image là khuôn mẫu chỉ gồm mã nguồn, thư viện và cấu hình cần thiết để tạo container, tương tự như một bản snapshot hệ thống sẵn sàng chạy.

Khác nhau giữa Docker và docker-compose là gì?

Docker cung cấp lệnh để quản lý từng container, còn docker-compose cho phép định nghĩa và điều phối nhiều container liên quan trong một file YAML duy nhất.

Docker Compose file là gì?

Đó là file docker-compose.yml mô tả toàn bộ ứng dụng: services, image/build, ports, volumes, networks, environment… để có thể khởi chạy bằng một lệnh.

Lệnh docker-compose up dùng để làm gì?

docker-compose up tạo và khởi động toàn bộ container được định nghĩa trong file compose, tự kéo image về nếu chưa có sẵn.

Cách tạo file docker-compose.yml ra sao?

Bạn tạo file docker-compose.yml ở thư mục dự án, khai báo version, khối services (web, db, cache…), cùng networks và volumes nếu cần, rồi lưu lại và dùng với docker-compose up.

Docker Compose là công cụ hỗ trợ quản lý đa container hiệu quả thông qua tệp cấu hình YAML duy nhất. Việc nắm vững cách thiết lập tệp docker-compose.yml và các lệnh điều hành cơ bản giúp bạn triển khai ứng dụng nhanh chóng hơn. Hy vọng bài viết này đã cung cấp đầy đủ kiến thức để bạn áp dụng vào dự án thực tế của mình.

THEO DÕI VÀ CẬP NHẬT CHỦ ĐỀ BẠN QUAN TÂM

Đăng ký ngay để nhận những thông tin mới nhất từ blog của chúng tôi. Đừng bỏ lỡ cơ hội truy cập kiến thức và tin tức hàng ngày

Đánh giá mức độ hữu ích của bài viết

icon 1 sao

Thất vọng

icon 2 sao

Chưa hữu ích

icon 3 sao

Bình thường

icon 4 sao

Hữu ích

icon 5 sao

Rất hữu ích

Hưng Nguyễn

Co-Founder
tại

Kết nối với mình qua

Kết nối với mình qua

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

kien-thuc-dich-vu

kien-thuc-cloud

text
icon popup single post

CẢM ƠN BẠN ĐÃ ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT

Vietnix sẽ luôn cố gắng cải thiện chất lượng dịch vụ mỗi ngày

ĐÓNG

Đánh giá mức độ hữu ích của bài viết

icon 1 sao

Thất vọng

icon 2 sao

Chưa hữu ích

icon 3 sao

Bình thường

icon 4 sao

Hữu ích

icon 5 sao

Rất hữu ích

Icon
ĐĂNG KÝ NHẬN TÀI LIỆU THÀNH CÔNG
Cảm ơn bạn đã đăng ký nhận tài liệu mới nhất từ Vietnix!
ĐÓNG

ĐĂNG KÝ DÙNG THỬ HOSTING

Asset

7 NGÀY MIỄN PHÍ

Asset 1

ĐĂNG KÝ DÙNG THỬ HOSTING

Asset

7 NGÀY MIỄN PHÍ

Asset 1
Icon
XÁC NHẬN ĐĂNG KÝ DÙNG THỬ THÀNH CÔNG
Cảm ơn bạn đã đăng ký thông tin thành công. Đội ngũ CSKH sẽ liên hệ trực tiếp để kích hoạt dịch vụ cho bạn nhanh nhất!
ĐÓNG