Email Doanh NghiệpSSLFirewall Anti DDoS

NỘI DUNG

Banner blog lễ 30.4 và 1.5

Docker Swarm là gì? Những điều cơ bản và ví dụ về Docker Swarm

Hưng Nguyễn

Đã kiểm duyệt nội dung

Ngày đăng:10/04/2026
Lượt xem

Quy trình sản xuất nội dung

Đánh giá

[esi kkstarratings cache="private" ttl="3"]

Docker Swarm là tính năng điều phối cụm tích hợp giúp quản lý nhiều Docker host như một máy chủ ảo thống nhất. Đây là giải pháp tối ưu cho các đội ngũ cần sự tinh gọn, giúp thiết lập hệ thống chịu lỗi và cân bằng tải chỉ trong vài phút mà không đòi hỏi hạ tầng phức tạp. Từ kinh nghiệm triển khai, mình nhận thấy Docker Swarm là bước đệm hoàn hảo để doanh nghiệp làm quen với Orchestration trước khi tiến lên các hệ thống quy mô lớn hơn. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ Docker Swarm từ khái niệm đến cách thực thi chi tiết.

Những điểm chính

  • Quan điểm của mình: Xét từ góc độ quản trị hạ tầng, Docker Swarm đóng vai trò là bộ điều phối giúp biến một mạng lưới máy chủ rời rạc thành một thực thể tính toán thống nhất và dễ kiểm soát.
  • Khái niệm Docker Swarm: Hiểu rõ Docker Swarm là công cụ quản lý điều phối container tích hợp, giúp gom nhiều Docker host thành một cụm thống nhất để quản lý tập trung.
  • Lý do cần sử dụng: Nắm được các lý do nên dùng Docker Swarm như quản lý tập trung, đảm bảo tính sẵn sàng cao và tối ưu tài nguyên, giúp bạn hiểu rõ lợi ích khi mở rộng hệ thống.
  • Các tính năng: Nắm được các tính năng chính như quản lý cluster tích hợp, thiết kế phân tán, mô hình khai báo dịch vụ và bảo mật mặc định, giúp bạn hiểu rõ khả năng của Docker Swarm trong việc quản lý và vận hành cụm container.
  • Kiến trúc và các thành phần: Hiểu rõ kiến trúc Docker Swarm với các thành phần như Swarm, Node (Manager, Worker), Service, Task và Overlay Network, giúp bạn nắm vững cấu trúc hệ thống.
  • Khi nào nên sử dụng: Biết được các trường hợp nên dùng Docker Swarm (đội ngũ nhỏ, dự án cỡ vừa và nhỏ, cần tốc độ triển khai nhanh), giúp bạn lựa chọn công cụ phù hợp với quy mô và yêu cầu dự án.
  • Hướng dẫn triển khai: Nắm vững quy trình triển khai Docker Swarm từ khởi tạo môi trường, thêm node worker đến triển khai service/stack và quản lý cân bằng tải, giúp bạn tự tin xây dựng và vận hành cụm.
  • Các lệnh cơ bản cần nhớ: Nắm vững các lệnh Docker Swarm cốt lõi như “docker swarm init”, “docker service create”, “docker service scale”, giúp bạn quản trị cụm một cách hiệu quả.
  • So sánh với Kubernetes: Phân biệt rõ sự khác biệt giữa Kubernetes và Docker Swarm về độ phức tạp, cài đặt, khả năng mở rộng và tính năng, giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với nhu cầu.
  • Biết thêm Vietnix: Tìm hiểu về Enterprise Cloud của Vietnix, giúp có thêm lựa chọn hạ tầng cloud chất lượng cao để triển khai Docker Swarm an toàn.
  • Câu hỏi thường gặp: Được giải đáp các thắc mắc về mục đích, khả năng hỗ trợ container, cân bằng tải và tự động khôi phục giữa Kubernetes và Docker Swarm, giúp củng cố kiến thức và làm rõ các vấn đề kỹ thuật.
những điểm chính

Docker Swarm là gì?

Docker Swarm là công cụ quản lý điều phối container tích hợp trong hệ sinh thái Docker, cho phép gom nhiều máy chủ chạy Docker thành một cụm thống nhất để quản lý tập trung. Trong cụm này, các máy chủ tham gia được tổ chức thành các nút (node). Thay vì phải cấu hình và triển khai thủ công từng container trên các máy chủ rời rạc, Docker Swarm đóng vai trò như một bộ điều phối trung tâm, giúp tự động hóa việc phân bổ tải, quản lý vòng đời ứng dụng và dễ dàng mở rộng quy mô, biến toàn bộ mạng lưới máy chủ thành một “máy chủ Docker ảo” duy nhất.

Docker Swarm là công cụ quản lý điều phối container tích hợp trong hệ sinh thái Docker
Docker Swarm là công cụ quản lý điều phối container tích hợp trong hệ sinh thái Docker

Để hệ thống Docker Swarm hoạt động mượt mà, bạn cần một nền tảng máy chủ mạnh mẽ và ổn định. Dịch vụ Enterprise Cloud của Vietnix cung cấp giải pháp IaaS hiệu năng đỉnh cao, trang bị CPU AMD EPYC và 100% ổ cứng NVMe Enterprise. Doanh nghiệp sẽ sở hữu một cụm tài nguyên độc lập, tự chủ tạo máy chủ mới chỉ trong 30 giây qua API/Dashboard. Đặc biệt, mô hình chi phí cố định, không phí ẩn giúp bạn dễ dàng tối ưu ngân sách IT.

Tại sao lại cần sử dụng Docker Swarm

Nếu dự án của bạn nhỏ, việc chạy lệnh Docker trên một máy chủ/VPS là quá đủ. Tuy nhiên, khi hệ thống yêu cầu độ sẵn sàng cao và phải mở rộng ra nhiều máy chủ, việc gõ lệnh deploy thủ công lên từng máy là điều bất khả thi. Bạn cần sử dụng Docker Swarm vì những lý do sau:

  • Quản lý tập trung: Bạn chỉ cần gửi lệnh đến một điểm duy nhất (Swarm Manager), hệ thống sẽ tự phân bổ xuống các máy chủ con.
  • Đảm bảo tính sẵn sàng cao: Nếu một máy chủ trong cụm bị sập, Docker Swarm sẽ ngay lập tức phát hiện và chuyển các container đang chạy dở sang một máy chủ khác vẫn còn hoạt động.
  • Tối ưu hóa tài nguyên: Swarm biết rõ máy chủ nào đang rảnh, máy chủ nào đang quá tải để phân phối lượng công việc phù hợp.
Tại sao lại cần sử dụng Docker Swarm
Tại sao lại cần sử dụng Docker Swarm

Các tính năng của Docker Swarm

Docker Swarm trang bị sẵn nhiều tính năng mạnh mẽ giúp quá trình quản lý cụm container trở nên nhất quán và an toàn

  • Quản lý cluster tích hợp với Docker Engine: Có thể tạo và quản lý swarm trực tiếp bằng Docker CLI, giúp thiết lập và vận hành cụm container mà không cần thêm công cụ bên ngoài.​
  • Thiết kế phân tán: Hệ thống phân tách rõ node manager và worker, Docker Engine sẽ xử lý phần chuyên biệt của từng loại node ở thời điểm runtime, giúp cụm linh hoạt và dễ mở rộng.​
  • Mô hình khai báo dịch vụ: Cho phép mô tả trạng thái mong muốn của toàn bộ stack ứng dụng (frontend, message queue, database,…) và để Swarm tự duy trì trạng thái đó.​
  • Khả năng mở rộng linh hoạt: Với mỗi service, có thể định nghĩa số lượng task/replica cần chạy. Khi scale lên hoặc xuống, swarm manager tự động thêm hoặc xóa task để giữ đúng cấu hình đã khai báo.​
  • Tự động cân bằng trạng thái: Khi một node hoặc replica gặp sự cố, swarm manager sẽ tự tạo replica mới và phân phối lại cho các worker đang hoạt động để đảm bảo dịch vụ luôn đủ số lượng.​
  • Kết nối mạng đa host: Hỗ trợ overlay network tự động gán IP ảo cho container, giúp các ứng dụng nằm ở các máy chủ vật lý khác nhau vẫn có thể kết nối với nhau như chung một mạng LAN.
  • Service discovery tích hợp: Mỗi service trong swarm được gán một tên DNS riêng, cho phép các container truy cập lẫn nhau thông qua tên dịch vụ thay vì phải quản lý IP thủ công.​
  • Cân bằng tải: Swarm tự động phân phối lượng truy cập từ người dùng vào các container đang chạy, đảm bảo không có container nào bị quá tải.
  • Bảo mật mặc định: Giao tiếp giữa các service và các node trong cụm được mã hóa bằng TLS, đồng thời có thể tùy chỉnh chứng chỉ với CA riêng nếu cần.​
  • Rolling updates và rollback: Hỗ trợ cập nhật phiên bản mới một cách cuốn chiếu (làm từng container một). Nếu phát hiện lỗi, bạn có thể dễ dàng quay ngược về bản cũ.

Kiến trúc và các thành phần của Docker Swarm

Kiến trúc Docker Swarm được tổ chức theo mô hình cụm node, trong đó mỗi thành phần đảm nhận một vai trò riêng để đảm bảo việc điều phối, triển khai và mở rộng dịch vụ diễn ra trơn tru. Các khối chức năng dưới đây kết hợp với nhau tạo thành một hệ thống orchestration hoàn chỉnh cho container:

  • Swarm: Đại diện cho toàn bộ cụm chạy ở chế độ Swarm, bao gồm một hoặc nhiều Docker Engine (các node) được gộp lại. Thay vì chạy container bằng lệnh trên từng máy, người dùng định nghĩa service và để Swarm tự phân phối replica đến các node trong cụm.​
  • Node: Là một máy chủ vật lý hoặc máy ảo chạy Docker Engine và tham gia vào Swarm. Có 2 loại node chính Manager Node và Worker Node để tách biệt vai trò điều phối và thực thi.​
  • Manager Node / Swarm Manager: Là node trung tâm chịu trách nhiệm nhận định nghĩa service từ người dùng, quản lý trạng thái cụm, phân bổ task cho worker, xử lý cân bằng tải, service discovery và các hoạt động điều phối khác. Mặc định một manager cũng có thể kiêm vai trò worker.​
  • Worker Node: Là các node đảm nhiệm việc nhận và chạy các task do manager phân công, thực thi container theo cấu hình service, có thể là máy ảo hoặc máy vật lý trong cụm.​
  • Service: Là đơn vị định nghĩa ứng dụng trong Swarm, xác định image container, port và số lượng replica mong muốn. Service thường được mô tả qua file YAML hoặc Docker Compose để khai báo trạng thái mong muốn của hệ thống.​
  • Task: Đơn vị công việc nhỏ nhất, được manager phân phối xuống worker. Mỗi task đại diện cho một container đang thực thi. Nếu một task thất bại, manager sẽ tạo một task mới và gán cho node khả dụng khác để giữ đúng số lượng replica.​
  • Overlay Network: Là lớp mạng ảo kết nối các node với nhau, cho phép container thuộc cùng dịch vụ hoặc nhiều dịch vụ khác nhau giao tiếp thông qua tên dịch vụ thay vì IP, hỗ trợ triển khai ứng dụng phân tán một cách nhất quán và mở rộng.​
  • Swarm Secrets: Cơ chế lưu trữ an toàn các thông tin nhạy cảm như mật khẩu, khóa, chứng chỉ SSL đến container, đảm bảo chỉ những dịch vụ được phép mới truy cập được thông tin này.​
  • Load Balancing: Là cơ chế cân bằng tải tích hợp, nơi Swarm Manager phân phối lưu lượng đến các container trong service một cách hợp lý, giúp ứng dụng đạt hiệu năng cao và độ sẵn sàng tốt trên toàn cụm.​
Kiến trúc của Docker Swarm
Kiến trúc của Docker Swarm (Nguồn: Internet)

Khi nào nên sử dụng Docker Swarm

Sau đây là một số trường hợp mà bạn nên sử dụng Docker Swarm:

  • Đội ngũ nhỏ, ít kinh nghiệm DevOps: Các Startup hoặc team chưa có đủ nguồn lực để vận hành hạ tầng phức tạp.
  • Dự án cỡ vừa và nhỏ: Không đòi hỏi sự phân chia tài nguyên hoặc quản lý network quá rắc rối.
  • Cần tốc độ triển khai nhanh: Bạn muốn nhanh chóng gom cụm 3-5 máy chủ lại với nhau để chạy ứng dụng trong thời gian tính bằng phút.
  • Khi triển khai kiến trúc Microservices: Ứng dụng được chia nhỏ thành nhiều dịch vụ độc lập, cần một công cụ orchestration để triển khai, cập nhật và quản lý các service này một cách nhất quán trên nhiều node.​
  • Khi cần scale ứng dụng linh hoạt: Hệ thống phải thường xuyên tăng/giảm số lượng instance theo tải, Docker Swarm giúp mở rộng hoặc thu hẹp số lượng container chỉ bằng vài lệnh mà không phải can thiệp thủ công vào từng server.​
  • Khi muốn đồng nhất môi trường local và server: Bạn không muốn mất thời gian cấu hình lại môi trường trên nhiều máy, chỉ cần định nghĩa dịch vụ một lần và có thể chạy cùng cấu hình đó trên local, staging lẫn production.​
  • Khi doanh nghiệp cần đưa sản phẩm lên server nhanh chóng: Các đội ngũ phát triển muốn có quy trình triển khai đơn giản, dễ lặp lại, giúp đưa các ứng dụng mới hoặc bản cập nhật lên hạ tầng trong thời gian ngắn mà vẫn đảm bảo tính ổn định.​

Khởi tạo và chuẩn bị môi trường

Đầu tiên, bạn cần tạo các máy ảo (machine) làm node Swarm bằng cách tạo 3 máy ảo Linux để làm cluster, cài docker trên 3 máy, sau đó dùng lệnh sau cho máy 1 làm manager.

docker swarm init --advertise-addr <IP Machine>
docker node ls

Cờ --advertise-addr đảm bảo các node khác có thể kết nối đúng tới manager, sau khi init bạn sẽ nhận được token dùng cho bước join worker.​

Output lệnh docker swarm init --advertise-addr
Output lệnh docker swarm init –advertise-addr

Mẹo từ chuyên gia: Cờ –advertise-addr cực kỳ quan trọng, đặc biệt khi máy chủ của bạn có nhiều card mạng (ví dụ: một IP public và một IP private). Việc chỉ định rõ IP mà các node khác sẽ dùng để kết nối tới manager sẽ giúp tránh các lỗi kết nối không đáng có sau này.

Thêm node worker vào cụm Swarm

Bạn cần tham gia worker vào Swarm bằng token. Trên từng máy worker, SSH vào và dùng token từ manager để tham gia cụm:

ssh root@<IP worker1>
docker swarm join --token <token> <host>:<port>
Output lệnh docker swarm join --token
Output lệnh docker swarm join –token
ssh root@<IP worker2>
docker swarm join --token <token> <host>:<port>
Output của lệnh ssh root
Output của lệnh ssh root

Trong đó <host> là IP của manager và <port> là cổng Swarm đang lắng nghe, token lấy bằng lệnh docker swarm join-token worker trên node manager.​ Bạn cần kiểm tra trạng thái node trong cụm rồi quay lại manager để xem toàn bộ node:

docker node ls

Bảng kết quả sẽ thể hiện node nào là manager, node nào là worker và trạng thái sẵn sàng (Ready/Down) của từng node.

Bảng kết quả sẽ thể hiện node nào là manager, node nào là worker và trạng thái sẵn sàng
Bảng kết quả sẽ thể hiện node nào là manager, node nào là worker và trạng thái sẵn sàng

Triển khai service / stack trên Swarm

Bạn cần sử dụng docker-compose.yml để định nghĩa stack. Đầu tiên, bạn cần tạo file docker-compose.yml mô tả các service, image, port, network và số replica, ví dụ:

version: '3'
services:
  webreactjs:
    image: quanphamptit/docker-swarm-demo:webreactjs_1
    build: .
    ports:
      - 3000:3000
    restart: always
    networks:
      - my-net
    deploy:
      mode: replicated
      replicas: 3

  servergo:
    image: quanphamptit/docker-swarm-demo:servergo_1
    build: .
    ports:
      - 8080:8080
    restart: always
    networks:
      - my-net
    deploy:
      mode: replicated
      replicas: 3

networks:
  my-net:
    driver: overlay

File này định nghĩa một service tên là web_app, sử dụng image Nginx, public port 8080 và yêu cầu Swarm chạy 4 bản sao.

Mẹo từ chuyên gia: Trong môi trường production, bạn nên sử dụng image từ một private registry (như Docker Hub Private Repos, Harbor, hoặc AWS ECR) thay vì public image. Điều này tăng cường bảo mật và đảm bảo tính nhất quán của các phiên bản image được sử dụng.

Sau đó, bạn hãy đưa file cấu hình lên node manager rồi triển khai stack:

docker stack deploy -c /home/docker/docker-compose.yml swarm-demo-app
docker service ls
Output lệnh docker stack deploy -c /home/docker/docker-compose.yml swarm-demo-app
Output lệnh docker stack deploy -c /home/docker/docker-compose.yml swarm-demo-app

Sau khi deploy, Swarm sẽ tạo các replica và phân bổ chúng lên các node worker khác nhau trong cụm.

Quản lý service, scale và kiểm tra cân bằng tải

Ngoài stack, bạn có thể tạo service trực tiếp và thay đổi số replica linh hoạt:

docker service create --replicas <task-number> --name <service-name> <ID-Image> <mand>
docker service scale <service-name>=<number>
docker service ps <service-name>

Các lệnh này giúp bạn tạo service mới, tăng/giảm số container trong cluster và xem từng task đang chạy trên node nào. Sau đó, bạn có thể gửi request tới bất kỳ node trong Swarm (kể cả node không chứa replica) để kiểm tra routing mesh và load balancer, ví dụ:

curl http://<worker-ip>:8080/api/v1/foods?id=2
Output của lệnh curl http://:8080/api/v1/foods?id=2
Output của lệnh curl http://:8080/api/v1/foods?id=2

Khi một worker bị dừng docker-machine stop worker1, Swarm manager sẽ tự tạo replica mới trên node khác để đảm bảo số lượng replica đúng với cấu hình, thể hiện cơ chế desired state reconciliation và scaling tự động.

Các lệnh Docker Swarm cơ bản cần nhớ

Để quản trị Docker Swarm, bạn cần nắm vững các câu lệnh cốt lõi sau:

  • docker swarm init: Khởi tạo cụm Swarm. Biến máy chủ hiện tại thành Manager Node.
  • docker swarm join: Lệnh dùng trên các máy chủ khác để tham gia vào cụm với tư cách Worker hoặc Manager.
  • docker node ls: Xem danh sách toàn bộ các node đang có trong cụm và trạng thái hoạt động của chúng.
  • docker service create: Khởi tạo một dịch vụ mới chạy trên Swarm.
  • docker service scale: Thay đổi số lượng bản sao của một service. Ví dụ: docker service scale web=5.
  • docker service ps: Kiểm tra xem các container của dịch vụ đang chạy thực tế trên những máy chủ nào.
  • docker service logs: Xem log trực tiếp của ứng dụng để khắc phục lỗi.

So sánh Kubernetes và Docker Swarm

Cả Kubernetes và Docker Swarm đều là công cụ Container Orchestration, nhưng chúng hướng tới tệp người dùng khác nhau. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu của mình:

Tiêu chíKubernetes (K8s)Docker Swarm
Bản chấtCông cụ điều phối container đa nền tảng mạnh mẽ nhất hiện nay.Công cụ điều phối tích hợp sẵn, chuyên biệt cho Docker.
Độ phức tạpRất phức tạp, đường cong học tập dốc.Rất đơn giản, dễ học, cài đặt nhanh.
Cài đặt và cấu hìnhCần cài đặt nhiều thành phần (kube-apiserver, kubelet, etcd,…).Có sẵn trong Docker Engine, chỉ cần 1 câu lệnh để kích hoạt.
Khả năng mở rộngMở rộng vô hạn, chịu tải cực tốt, phù hợp cho hệ thống khổng lồ.Rất nhanh nhưng hạn chế khi quy mô cụm lên tới hàng nghìn Node.
Mức độ phổ biến và tính năngPhổ biến nhất trong môi trường Enterprise, hệ sinh thái khổng lồ.Ít phổ biến hơn và giới hạn về tính năng so với K8s.
Khả năng quản lý ContainerHỗ trợ nhiều loại container runtime khác nhau (containerd, CRI-O, Docker).Chuyên biệt cho Docker, chỉ quản lý được các container thuộc Docker.
Cân bằng tảiCần cấu hình thủ công hoặc Ingress.Tích hợp sẵn Load Balancer theo cơ chế Routing Mesh.
Tự động khôi phụcRất mạnh. Tự khởi động lại pod, di chuyển ứng dụng, giám sát chi tiết sâu đến phần cứng.Tốt ở mức cơ bản. Tự động khởi tạo lại container lỗi sang node rảnh rỗi.

Lựa chọn của chuyên gia
Hãy chọn Docker Swarm nếu: Đội ngũ của bạn nhỏ, ưu tiên sự đơn giản, cần triển khai nhanh chóng và ứng dụng không đòi hỏi các cấu hình mạng hay lưu trữ quá phức tạp. Đây là giải pháp hoàn hảo cho các dự án vừa và nhỏ.
Hãy chọn Kubernetes nếu: Bạn đang xây dựng một hệ thống quy mô lớn, cần khả năng tùy biến sâu, muốn tận dụng một hệ sinh thái công cụ đa dạng và có đội ngũ DevOps đủ kinh nghiệm để vận hành sự phức tạp của nó.

Triển khai Docker Swarm an toàn trên Vietnix Enterprise Cloud

Khi triển khai Docker Swarm, hệ thống của bạn cần tính ổn định và khả năng mở rộng linh hoạt. Vietnix Enterprise Cloud cung cấp cho doanh nghiệp một cụm tài nguyên IaaS độc lập, giúp bạn tự do khởi tạo hàng loạt máy ảo làm Node chỉ trong tích tắc. Hạ tầng nổi bật với kiến trúc High Availability tự động khôi phục máy chủ nếu phần cứng gốc gặp sự cố. Bên cạnh đó, tính năng Private Network hỗ trợ các Node trong Swarm giao tiếp nội bộ cực an toàn, tối ưu tốc độ truyền tải. Mô hình chi phí minh bạch giúp bạn an tâm mở rộng quy mô mà không lo phát sinh phụ phí.

Thông tin liên hệ:

  • Website: https://vietnix.vn/
  • Hotline: 1800 1093
  • Email: sales@vietnix.com.vn
  • Địa chỉ: 265 Hồng Lạc, Phường Bảy Hiền, Thành Phố Hồ Chí Minh

Câu hỏi thường gặp

Mục đích của Kubernetes và Docker Swarm là gì?

Cả Kubernetes và Docker Swarm đều là các công cụ quản lý điều phối container (container orchestration). Chức năng chính của chúng là cho phép người dùng định nghĩa, triển khai, và quản lý các container của ứng dụng trên nhiều máy chủ vật lý hoặc máy ảo khác nhau.

Điểm khác biệt lớn nhất về khả năng hỗ trợ container giữa Kubernetes và Docker Swarm là gì?

Kubernetes có khả năng quản lý container từ nhiều nhà cung cấp (đa nền tảng) khác nhau. Ngược lại, Docker Swarm giới hạn ở việc quản lý các container của riêng Docker (chuyên biệt).

Công cụ nào có cơ chế cân bằng tải tích hợp sẵn, và công cụ nào cần bên ngoài hỗ trợ?

Kubernetes có cơ chế tự động phân phối tải thông minh được tích hợp sẵn. Docker Swarm cần sự hỗ trợ của một công cụ bên ngoài để thực hiện chức năng cân bằng tải cho các container.

Khả năng tự động khôi phục lỗi container được cung cấp bởi công cụ nào?

Kubernetes có tính năng tự động khôi phục (tự động phát hiện và khởi động lại) các container bị lỗi. Docker Swarm không có tính năng tự động khôi phục lỗi này.

Qua những nội dung trên, có thể thấy Docker Swarm không chỉ là công cụ hỗ trợ gộp máy chủ, mà thực sự là một nền tảng vận hành ứng dụng tinh gọn, mạnh mẽ. Việc áp dụng Docker Swarm kết hợp cùng hạ tầng đám mây chất lượng sẽ giúp doanh nghiệp chuyển đổi số nhanh chóng, duy trì sự ổn định cho dịch vụ và tối ưu hóa thời gian của đội ngũ kỹ thuật.

THEO DÕI VÀ CẬP NHẬT CHỦ ĐỀ BẠN QUAN TÂM

Đăng ký ngay để nhận những thông tin mới nhất từ blog của chúng tôi. Đừng bỏ lỡ cơ hội truy cập kiến thức và tin tức hàng ngày

Đánh giá mức độ hữu ích của bài viết

icon 1 sao

Thất vọng

icon 2 sao

Chưa hữu ích

icon 3 sao

Bình thường

icon 4 sao

Hữu ích

icon 5 sao

Rất hữu ích

Hưng Nguyễn

Co-Founder
tại

Kết nối với mình qua

Kết nối với mình qua

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Comments
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

kien-thuc-dich-vu

kien-thuc-cloud

text
icon popup single post

CẢM ƠN BẠN ĐÃ ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT

Vietnix sẽ luôn cố gắng cải thiện chất lượng dịch vụ mỗi ngày

ĐÓNG

Đánh giá mức độ hữu ích của bài viết

icon 1 sao

Thất vọng

icon 2 sao

Chưa hữu ích

icon 3 sao

Bình thường

icon 4 sao

Hữu ích

icon 5 sao

Rất hữu ích

Icon
ĐĂNG KÝ NHẬN TÀI LIỆU THÀNH CÔNG
Cảm ơn bạn đã đăng ký nhận tài liệu mới nhất từ Vietnix!
ĐÓNG

ĐĂNG KÝ DÙNG THỬ HOSTING

Asset

7 NGÀY MIỄN PHÍ

Asset 1

ĐĂNG KÝ DÙNG THỬ HOSTING

Asset

7 NGÀY MIỄN PHÍ

Asset 1
Icon
XÁC NHẬN ĐĂNG KÝ DÙNG THỬ THÀNH CÔNG
Cảm ơn bạn đã đăng ký thông tin thành công. Đội ngũ CSKH sẽ liên hệ trực tiếp để kích hoạt dịch vụ cho bạn nhanh nhất!
ĐÓNG