Element trong HTML là các thành phần cấu thành nên trang web, mỗi element có vai trò và cách hiển thị khác nhau. Trong bài viết này, bạn sẽ tìm hiểu về block-level elements và inline elements, sự khác biệt giữa chúng cũng như cách kết hợp để tối ưu cấu trúc trang web. Cuối cùng, mình sẽ giới thiệu một giải pháp lưu trữ hiệu quả giúp website vận hành ổn định và bảo mật.
Điểm chính cần nắm
- Block và Inline Elements trong HTML là gì?: Giới thiệu về hai loại element trong HTML, cách chúng ảnh hưởng đến bố cục và hiển thị nội dung trên trang web.
- Block-level element: Giải thích block-level elements, đặc điểm và danh sách các thẻ phổ biến.
- Inline element: Giới thiệu inline elements, sự khác biệt với block-level elements và danh sách các thẻ thường dùng.
- So sánh Block và Inline Elements: Phân tích sự khác nhau giữa hai loại element, cách sử dụng phù hợp trong thiết kế web.
- Kết hợp Block và Inline Elements: Hướng dẫn cách kết hợp hai loại element để tối ưu hiển thị nội dung trên trang web.
- Vietnix – Giải pháp lưu trữ uy tín, tốc độ cao và bảo mật vượt trội: Giới thiệu Vietnix, dịch vụ máy chủ, hosting, VPS với hiệu suất và bảo mật cao.
- FAQ: Giải đáp các câu hỏi thường gặp về block-level elements và inline elements trong HTML.
Block và Inline Elements trong HTML là gì?
Trong HTML, các phần tử được chia thành hai loại chính: Block-level elements và Inline elements. Block-level elements được sử dụng để tạo cấu trúc tổng thể của trang web, trong khi inline elements giúp định dạng nội dung bên trong các phần tử block.

Trong HTML, các block được bao bọc bởi các phần tử khác nhau, chẳng hạn như <div>
, <p>
, <table>
và v.v. Tất cả các phần tử HTML có thể được phân loại thành hai loại:
- Các phần tử nội tuyến (Inline Elements)
- Các phần tử khối (Block Elements)
Block-level element
Block-level elements là các phần tử trong HTML luôn bắt đầu trên một dòng mới và chiếm toàn bộ chiều rộng của phần tử cha. Chúng thường được sử dụng để tạo cấu trúc chính cho trang web, giúp phân chia nội dung thành các phần riêng biệt.
Đặc điểm của block-level element
- Luôn bắt đầu trên một dòng mới.
- Chiếm toàn bộ chiều rộng của phần tử chứa nó, ngay cả khi nội dung bên trong không đầy đủ.
- Có thể chứa cả block-level elements khác và inline elements.
- Hỗ trợ các thuộc tính về kích thước như
width
,height
,margin
,padding
.
Ví dụ:
<h2>Máy chủ Vietnix</h2>
<p>Vietnix cung cấp các giải pháp máy chủ mạnh mẽ với hiệu suất cao.</p>
<div>
<h3>Ưu điểm của máy chủ Vietnix</h3>
<ul>
<li>Hiệu suất vượt trội</li>
<li>Bảo mật cao</li>
<li>Hỗ trợ kỹ thuật 24/7</li>
</ul>
</div>
Trong ví dụ trên, <h2>
, <p>
, <div>
, <h3>
và <ul>
đều là block-level elements. Chúng tự động xuống dòng mới, giúp nội dung về máy chủ Vietnix được trình bày rõ ràng, dễ đọc và dễ quản lý.
Kết quả:

Danh sách Block-level element trong HTML
Dưới đây là bảng liệt kê các block-level elements trong HTML cùng với mô tả ngắn gọn về từng phần tử:
STT | Element | Giải thích |
---|---|---|
1 | <address> | Chứa thông tin liên hệ, thường hiển thị dưới dạng in nghiêng. |
2 | <article> | Đại diện cho một nội dung độc lập, như bài viết trên blog hoặc tin tức. |
3 | <aside> | Thường chứa nội dung phụ như thanh bên hoặc ghi chú bổ sung. |
4 | <blockquote> | Dùng để trích dẫn nội dung từ một nguồn khác. |
5 | <canvas> | Tạo vùng vẽ đồ họa bằng JavaScript. |
6 | <dd> | Định nghĩa phần mô tả trong danh sách mô tả (<dl> ). |
7 | <div> | Phần tử không có nghĩa cụ thể, thường dùng để nhóm nội dung và tạo bố cục. |
8 | <dl> | Danh sách mô tả, chứa các cặp <dt> (thuật ngữ) và <dd> (định nghĩa). |
9 | <dt> | Định nghĩa thuật ngữ trong danh sách mô tả (<dl> ). |
10 | <fieldset> | Nhóm các phần tử liên quan trong một biểu mẫu (<form> ). |
11 | <figcaption> | Cung cấp mô tả cho nội dung trong <figure> . |
12 | <figure> | Định nghĩa nội dung như hình ảnh, biểu đồ, có thể đi kèm <figcaption> . |
13 | <footer> | Phần chân trang của một tài liệu hoặc phần nội dung. |
14 | <form> | Tạo biểu mẫu để nhập dữ liệu. |
15 | <h1> – <h6> | Các tiêu đề từ lớn nhất (<h1> ) đến nhỏ nhất (<h6> ). |
16 | <header> | Phần đầu trang hoặc đầu một phần nội dung. |
17 | <hr> | Tạo một đường kẻ ngang để phân tách nội dung. |
18 | <li> | Một mục trong danh sách (<ul> hoặc <ol> ). |
19 | <main> | Đại diện cho nội dung chính của trang web. |
20 | <nav> | Định nghĩa vùng điều hướng chứa các liên kết chính. |
21 | <noscript> | Hiển thị nội dung khi trình duyệt không hỗ trợ JavaScript. |
22 | <ol> | Danh sách có thứ tự (sử dụng số, chữ cái để đánh dấu). |
23 | <p> | Định nghĩa một đoạn văn bản. |
24 | <pre> | Hiển thị văn bản với định dạng giữ nguyên khoảng trắng và xuống dòng. |
25 | <section> | Chia nội dung thành các phần riêng biệt. |
26 | <table> | Tạo bảng dữ liệu. |
27 | <tfoot> | Chứa phần chân của bảng (<table> ). |
28 | <ul> | Danh sách không có thứ tự (sử dụng dấu chấm hoặc hình biểu tượng). |
29 | <video> | Nhúng video vào trang web. |
Inline element
Inline elements là các phần tử HTML không bắt đầu trên một dòng mới mà nằm chung dòng với nội dung xung quanh. Chúng thường được sử dụng để định dạng một phần nội dung nhỏ trong một đoạn văn bản mà không ảnh hưởng đến bố cục tổng thể của trang web.
Đặc điểm của inline elements
- Không bắt đầu trên một dòng mới.
- Chỉ chiếm không gian cần thiết theo nội dung bên trong.
- Không thể chứa block-level elements, nhưng có thể chứa inline elements khác.
- Thường dùng để định dạng văn bản hoặc chèn nội dung nhỏ vào trong dòng.
Ví dụ:
<p>Máy chủ <strong>Vietnix</strong> có hiệu suất cao và bảo mật vượt trội.</p>
<p>Liên hệ ngay tại <a href="https://vietnix.vn">website của Vietnix</a> để biết thêm chi tiết.</p>
<p>Chúng tôi cung cấp dịch vụ <em>VPS, hosting, server</em> phù hợp với mọi nhu cầu.</p>
Trong ví dụ trên:
<strong>
giúp làm nổi bật chữ “Vietnix”.<a>
tạo liên kết đến website của Vietnix.<em>
làm nghiêng văn bản để nhấn mạnh các dịch vụ.
Kết quả:

Danh sách Inline element trong HTML
Dưới đây là bảng liệt kê các inline elements trong HTML cùng với mô tả ngắn gọn về từng phần tử:
STT | Element | Giải thích |
---|---|---|
1 | <a> | Tạo liên kết đến trang khác hoặc một phần trên cùng trang. |
2 | <abbr> | Xác định từ viết tắt, có thể hiển thị chú thích khi di chuột qua. |
3 | <acronym> | Định nghĩa từ viết tắt (không còn được hỗ trợ trong HTML5). |
4 | <b> | Làm đậm chữ nhưng không mang ý nghĩa quan trọng như <strong> . |
5 | <bdo> | Xác định hướng hiển thị văn bản (trái sang phải hoặc phải sang trái). |
6 | <big> | Làm cho văn bản lớn hơn bình thường (bị loại bỏ trong HTML5). |
7 | <br> | Xuống dòng trong văn bản. |
8 | <button> | Tạo nút bấm có thể tương tác. |
9 | <cite> | Dùng để trích dẫn tên tác phẩm, thường hiển thị dưới dạng chữ nghiêng. |
10 | <code> | Hiển thị đoạn code lập trình với font chữ đơn. |
11 | <dfn> | Định nghĩa thuật ngữ quan trọng, thường hiển thị dưới dạng in nghiêng. |
12 | <em> | Nhấn mạnh văn bản, thường hiển thị dưới dạng in nghiêng. |
13 | <i> | Làm nghiêng chữ nhưng không mang ý nghĩa nhấn mạnh như <em> . |
14 | <img> | Hiển thị hình ảnh trên trang web. |
15 | <input> | Tạo ô nhập liệu trong biểu mẫu. |
16 | <kbd> | Hiển thị văn bản dưới dạng bàn phím, thường dùng để mô tả phím bấm. |
17 | <label> | Gán nhãn cho các phần tử nhập liệu (<input> , <textarea> ). |
18 | <map> | Xác định bản đồ hình ảnh, giúp tạo vùng tương tác trên ảnh. |
19 | <object> | Nhúng tài nguyên bên ngoài như video, âm thanh, PDF. |
20 | <output> | Hiển thị kết quả của một phép tính hoặc hành động trên trang. |
21 | <q> | Trích dẫn ngắn, thường hiển thị trong dấu ngoặc kép. |
22 | <samp> | Hiển thị kết quả từ chương trình hoặc hệ thống, sử dụng font chữ đơn cách. |
23 | <script> | Nhúng hoặc liên kết mã JavaScript vào trang web. |
24 | <select> | Tạo danh sách chọn (dropdown). |
25 | <small> | Hiển thị văn bản với kích thước nhỏ hơn bình thường. |
26 | <span> | Phần tử không có nghĩa cụ thể, thường dùng để bọc nội dung và áp dụng CSS. |
27 | <strong> | Làm đậm chữ với ý nghĩa quan trọng hơn <b> . |
28 | <sub> | Hiển thị văn bản dưới chỉ số, thường dùng cho công thức hóa học. |
29 | <sup> | Hiển thị văn bản trên chỉ số, thường dùng cho số mũ toán học. |
30 | <textarea> | Tạo ô nhập văn bản nhiều dòng. |
31 | <time> | Định dạng thời gian hoặc ngày tháng. |
32 | <tt> | Hiển thị văn bản với font chữ đơn cách (không còn được hỗ trợ trong HTML5). |
33 | <var> | Hiển thị biến số trong công thức toán học hoặc lập trình. |
So sánh Block và Inline Elements
Tiêu chí | Block Elements | Inline Elements |
---|---|---|
Bắt đầu dòng mới | Luôn bắt đầu trên một dòng mới. | Không bắt đầu trên một dòng mới. |
Chiếm chiều rộng | Mặc định chiếm toàn bộ chiều rộng của phần tử cha. | Chỉ chiếm không gian cần thiết theo nội dung bên trong. |
Có thể chứa | Có thể chứa cả block elements và inline elements. | Chỉ chứa inline elements, không thể chứa block elements. |
Ứng dụng chính | Được sử dụng để tạo cấu trúc và bố cục trang web. | Được sử dụng để định dạng nội dung nhỏ bên trong dòng văn bản. |
Ví dụ thẻ phổ biến | <div> , <p> , <h1> - <h6> , <ul> , <ol> , <li> , <table> , <form> | <a> , <span> , <b> , <i> , <em> , <strong> , <img> , <input> |
CSS width/height | Có thể áp dụng thuộc tính width , height . | Không thể áp dụng width , height (trừ khi thay đổi kiểu hiển thị bằng CSS). |
Kết hợp Block và Inline Elements
Trong HTML, block elements và inline elements có thể được kết hợp để tạo ra cấu trúc trang web hoàn chỉnh. Thông thường, block elements được dùng để tổ chức nội dung thành các phần lớn, trong khi inline elements được sử dụng để định dạng hoặc tạo liên kết trong nội dung đó.
Ví dụ:
<div style="border: 1px solid black; padding: 10px;">
<h2>Giới thiệu về Vietnix</h2>
<p>
Vietnix cung cấp <strong>máy chủ chất lượng cao</strong> với hiệu suất mạnh mẽ.
Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập
<a href="https://vietnix.vn">trang web chính thức</a>.
</p>
</div>
Kết quả:

Trong đó:
<div>
là block element giúp nhóm nội dung lại.<h2>
là block element để tạo tiêu đề.<p>
là block element chứa nội dung văn bản.<strong>
là inline element để làm đậm văn bản.<a>
là inline element để tạo liên kết trong đoạn văn bản.
Lưu ý
block elements có thể chứa inline elements, nhưng inline elements không thể chứa block elements. Ví dụ, không thể đặt
<p>
bên trong<strong>
.Nếu muốn nhóm nhiều inline elements lại với nhau mà không ảnh hưởng đến bố cục block elements, có thể sử dụng
<span>
.
Vietnix – Giải pháp lưu trữ uy tín, tốc độ cao và bảo mật vượt trội
Vietnix là một trong những nhà cung cấp dịch vụ thuê máy chủ (server), hosting, VPS và domain hàng đầu tại Việt Nam. Với sứ mệnh mang đến giải pháp lưu trữ hiệu quả, an toàn, Vietnix cam kết cung cấp dịch vụ chất lượng vượt trội, đảm bảo hiệu suất ổn định, bảo mật cao cùng đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp hỗ trợ 24/7. Hơn 80.000 khách hàng đã tin tưởng lựa chọn Vietnix, nhờ vào hệ thống máy chủ mạnh mẽ, tốc độ cao, giúp tối ưu hoạt động kinh doanh và bảo vệ dữ liệu một cách tối đa.
Thông tin liên hệ:
- Website: https://vietnix.vn/
- Hotline: 18001093
- Email: sales@vietnix.com.vn
- Địa chỉ: 265 Hồng Lạc, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu loại HTML elements trong HTML5?
HTML5 phân loại elements thành inline, block-level, inline-block, flex, grid, và table elements.
Có thể sử dụng block-level elements bên trong inline elements không?
Không, HTML không cho phép chèn block-level elements vào trong inline elements vì nó gây lỗi cú pháp.
Có thể đặt inline elements bên trong block-level elements không?
Có, hầu hết các block-level elements có thể chứa inline elements, nhưng một số có quy tắc riêng, như <p>
không thể chứa một số block elements khác.
HTML elements có ảnh hưởng đến SEO không?
Có, sử dụng đúng semantic elements (<header>
, <article>
, <section>
, <aside>
, <footer>
) giúp công cụ tìm kiếm hiểu rõ cấu trúc nội dung và cải thiện thứ hạng SEO.
Có thể tạo một block-level element hiển thị trên cùng một dòng với inline elements không?
Có, bằng cách sử dụng display: inline-block;
giúp phần tử giữ đặc điểm của block nhưng vẫn nằm trên cùng một dòng.
Lời kết
Việc hiểu rõ và áp dụng đúng block-level elements và inline elements sẽ giúp bạn xây dựng trang web chuyên nghiệp, tối ưu hiệu suất hiển thị. Nếu bạn có bất cứ thắc mắc hay cần hỗ trợ gì, hãy để lại bình luận bên dưới mình hỗ trợ nhanh nhất. Cảm ơn bạn đã đọc!
Mọi người cũng xem: