Hệ thống 15 bảng cheat Vi được sử dụng phổ biến trên trình soạn thảo văn bản
Đánh giá
Bảng cheat Vi là một công cụ hỗ trợ hữu ích dành cho trình soạn thảo văn bản Vi trên hệ điều hành Unix, giúp bạn tạo mới, chỉnh sửa và đọc các file văn bản dễ dàng. Trong bài viết này, Vietnix sẽ cung cấp các lệnh cơ bản và nâng cao trong Vi, giúp bạn sử dụng trình soạn thảo này hiệu quả hơn.
Những điểm chính
- Hiểu về trình soạn thảo Vi: Giới thiệu Vi là một trình soạn thảo văn bản phổ biến trên hệ điều hành Unix và Linux, giúp người dùng tạo, chỉnh sửa và đọc file văn bản hiệu quả.
- Danh sách 15 bảng cheat Vi: Cung cấp hệ thống các lệnh và phím tắt quan trọng trong Vi, giúp bạn nắm bắt được các lệnh cơ bản và nâng cao trong Vi, giúp tăng hiệu quả và tốc độ khi làm việc với trình soạn thảo văn bản trên hệ điều hành Linux/Unix.
- Biết đến Vietnix với dịch vụ VPS AMD tối ưu cho hiệu suất cao: Bạn có thể tìm thấy giải pháp VPS ổn định, phù hợp cho các dự án yêu cầu hiệu suất cao, giúp triển khai nhanh chóng và tiết kiệm thời gian.
Vi trong Linux là gì?
Vi là một trình soạn thảo văn bản được sử dụng rộng rãi trong Linux và Unix cho phép bạn tạo, chỉnh sửa và thao tác với các file văn bản một cách linh hoạt. Trong Linux, lệnh vi cung cấp nhiều tính năng chỉnh sửa như khả năng điều hướng file, thực hiện thay đổi, sao chép và dán văn bản, tìm kiếm và thay thế,… và nhiều các tính năng khác. Điều mà bạn có thể thường tìm thấy trên hệ điều hành ở những trình soạn thảo khác như Nano (lệnh nano) hoặc Vim trong Linux

Vi có hai chế độ hoạt động chính:
- Chế độ lệnh (Command Mode): Đây là chế độ mặc định khi bạn mở Vi. Ở chế độ này, bạn không thể trực tiếp nhập văn bản mà phải sử dụng các lệnh để di chuyển con trỏ, xóa, sao chép, dán và thực hiện các thao tác khác.
- Chế độ chèn (Insert Mode): Ở chế độ này, bạn có thể trực tiếp nhập và chỉnh sửa văn bản. Để chuyển sang chế độ chèn, bạn nhấn phím i khi đang ở chế độ lệnh.
Bên cạnh đó, để thuận tiện hơn trong quá trình làm việc với trình soạn thảo Vi, bạn có thể tham khảo hệ thống bảng lệnh và phím tắt khác tương tự được áp dụng phổ biến trong việc soạn thảo văn bản :
- Emac Cheat Sheet: Emac là một trình soạn thảo văn bản đa năng, có khả năng mở rộng và tùy biến cao với nhiều tính năng hữu ích và phù hợp nhiều hệ điều hành
- Atom Cheat Sheet: trình soạn thảo văn bản mã nguồn mở và hoàn toàn miễn phí, được phát triển bởi GitHub
- Vim Cheat Sheet:
- Atom Cheat Sheet: Atom là trình soạn thảo văn bản mã nguồn mở miễn phí với khả năng tùy chỉnh cao, hoạt động trên nhiều hệ điều hành
Ngoài ra, bạn có thể xem qua một số bảng phím tắt khác sử dụng trong hệ điều hành Linux:
- Arch Linux Cheat Sheet: Hệ thống bảng lệnh sử dụng trên Arch Linux – một bảng phân phối khác của Linux.
- Terminator Cheat Sheet: Hệ thống bảng phím tắt sử dụng trên Terminator – trình giả lập của Linux
Danh sách hệ thống 15 bảng cheat Vi
- Command Mode – 2 lệnh khởi động trình soạn thảo Vi
- Insert Mode – 6 lệnh chuyển sang chế độ chèn
- Jump line – 2 lệnh nhảy dòng khi thao tác trên file
- 12 lệnh xóa ký tự và dòng khi soạn thảo văn bản
- Undo và Repeat – 3 lệnh hoàn tất và lặp lại thao tác
- Copy và Paste – 4 lệnh sao chép và dán văn bản trong file
- Joining Lines – 3 lệnh thao tác chỉnh sửa vị trí dòng
- 7 lệnh di chuyển, điều hướng file
- 4 lệnh lưu và kết thúc file soạn thảo
- String – 4 lệnh tìm kiếm chuỗi trong file soạn thảo
- Text Buffer – 2 lệnh chỉnh sửa nhiều phần trong văn bản
- 5 lệnh chỉnh sửa, thay đổi nội dung trong văn bản
- 10 lệnh tùy chỉnh giao diện trong trình soạn thảo Vi
- Scrolling – 7 lệnh cuộn màn hình trên trình soạn thảo
- 8 phím tắt thông dụng khác trong Vi
Bảng 1: Command Mode – 2 lệnh khởi động trình soạn thảo Vi
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| vi | Mở trình soạn thảo ở chế độ mặc định. |
| vi <filename.txt> | Mở file được chỉ định hoặc tạo file mới trong trình soạn thảo Vi. |
Bảng 2: Insert Mode – 6 lệnh chuyển sang chế độ chèn
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| i | Chuyển sang chế độ chèn. |
| I | Chèn văn bản ở đầu dòng hiện tại. |
| a | Chèn văn bản sau vị trí con trỏ hiện tại. |
| A | Chèn văn bản vào cuối dòng hiện tại. |
| o | Thêm một dòng mới bên dưới dòng hiện tại. |
| O | Thêm một dòng mới bên trên dòng hiện tại. |
Bảng 3: Jump line – 2 lệnh nhảy dòng khi thao tác trên file
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| G | Di chuyển đến dòng cuối cùng của file. |
| I | Di chuyển đến vị trí cuối cùng trong file. |
Bảng 4: 12 lệnh xóa ký tự và dòng khi soạn thảo văn bản
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| x | Xóa một ký tự tại vị trí con trỏ. |
| X | Xóa một ký tự trước vị trí con trỏ. |
| r | Thay thế ký tự tại vị trí con trỏ. |
| C | Xóa nội dung của dòng sau con trỏ và thay thế bằng văn bản mới. Nhấn phím ESC để dừng chèn. |
| dd | Xóa toàn bộ dòng hiện tại. |
| Xdd | Xóa X dòng, với X là số dòng cần xóa. |
| D | Xóa nội dung của dòng từ vị trí con trỏ đến cuối dòng. |
| dw | Xóa từ. |
| Xdw | Xóa X từ, với X là số từ cần xóa. |
| dG | Xóa từ dòng hiện tại đến cuối file. |
| d^ | Xóa từ vị trí con trỏ đến đầu dòng. |
| d$ | Xóa từ vị trí con trỏ đến cuối dòng. |
Bảng 5: Undo và Repeat – 3 lệnh hoàn tất và lặp lại thao tác
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| u | Hoàn tác thay đổi gần nhất. |
| U | Hoàn tác tất cả các thay đổi đã thực hiện trên toàn bộ dòng hiện tại. |
| . | Lặp lại lệnh cuối cùng. |
Bảng 6: Copy và Paste – 4 lệnh sao chép và dán văn bản trong file
Để có thể sao chép và dán bất kỳ văn bản nào trong file, bạn sử dụng các lệnh dưới đây:
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| yy | Sao chép (yank) một dòng văn bản. |
| yw | Sao chép từ hiện tại từ vị trí con trỏ đến hết từ đó. |
| p | Dán dòng văn bản đã sao chép sau dòng hiện tại. |
| P | Dán dòng văn bản đã sao chép trước dòng hiện tại. |
Bảng 7: Joining Lines – 3 lệnh thao tác chỉnh sửa vị trí dòng
Bạn có thể thực hiện các thao tác nối dòng, lặp lại dòng và đổi chỗ dòng bằng các lệnh sau:
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| J | Nối hai dòng. |
| yyp | Nhân đôi dòng hiện tại, tạo ra một bản sao ngay bên dưới. |
| ddp | Đổi chỗ hai dòng liền kề. |
Bảng 8: 7 lệnh di chuyển, điều hướng file
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| k | Di chuyển lên một dòng. |
| j | Di chuyển xuống một dòng. |
| h | Di chuyển sang trái một ký tự. |
| l | Di chuyển sang phải một ký tự. |
| G | Di chuyển đến dòng cuối cùng của file. |
| XG | Di chuyển đến dòng X trong file, với X là số dòng cần đến. |
| gg | Di chuyển đến dòng đầu tiên của file. |
Bảng 9: 4 lệnh lưu và kết thúc file soạn thảo
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| wq hoặc ZZ | Lưu thay đổi và thoát khỏi trình soạn thảo Vi. |
| w | Lưu thay đổi và tiếp tục chỉnh sửa. |
| w! | Lưu thay đổi (ghi vào file không có quyền ghi). |
| q! | Thoát khỏi Vi mà không lưu thay đổi. |
Bảng 10: String – 4 lệnh tìm kiếm chuỗi trong file soạn thảo
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| /string | Tìm kiếm chuỗi từ vị trí hiện tại trở đi. |
| ?string | Tìm kiếm chuỗi từ vị trí hiện tại trở về trước. |
| /^string | Tìm kiếm chuỗi ở đầu dòng. |
| /string$ | Tìm kiếm chuỗi ở cuối dòng. |
| n | Di chuyển đến kết quả tìm kiếm tiếp theo. |
| /\<he\> | Tìm kiếm chính xác từ, không bao gồm các biến thể. (Ví dụ: Tìm kiếm từ he, thay vì there, here,..) |
| /pl[abc]ce | Tìm kiếm các từ place, plbce và plcce. |
Bảng 11: Text Buffer – 2 lệnh chỉnh sửa nhiều phần trong văn bản
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| “add | Xóa dòng hiện tại và chèn văn bản vào buffer a |
| “ap | Dán dòng từ buffer a vào vị trí con trỏ. |
Bảng 12: 5 lệnh chỉnh sửa, thay đổi nội dung trong văn bản
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| cc | Xóa toàn bộ nội dung dòng hiện tại và chuyển sang chế độ chèn. |
| cw | Thay thế từ hiện tại (từ vị trí con trỏ đến cuối từ) bằng văn bản mới. |
| R | Ghi đè các ký tự bắt đầu từ vị trí con trỏ. |
| s | Thay thế một ký tự tại vị trí con trỏ và chuyển sang chế độ chèn. |
| S | Thay thế toàn bộ dòng hiện tại và chuyển sang chế độ chèn ở đầu dòng. |
Bảng 13: 10 lệnh tùy chỉnh giao diện trong trình soạn thảo Vi
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| set ic | Bật chế độ không phân biệt chữ hoa chữ thường khi tìm kiếm. |
| set ai | Bật chế độ tự động thụt đầu dòng. |
| set noai | Tắt chế độ tự động thụt đầu dòng. |
| set nu | Hiển thị số dòng ở bên trái màn hình. |
| set sw | Thiết lập chiều rộng của tab. |
| set ws | Nếu wrapscan được bật và không tìm thấy từ ở cuối file, lệnh này sẽ thực hiện tìm kiếm từ đầu file. |
| set wm | Nếu tùy chọn này được đặt thành một giá trị lớn hơn 0, trình soạn thảo sẽ tự động xuống dòng. |
| set ro | Thiết lập loại tệp thành chỉ đọc (read only). |
| set term | Xem loại terminal. |
| set bf | Loại bỏ các ký tự điều khiển khỏi input. |
Bảng 14: Scrolling – 7 lệnh cuộn màn hình trên trình soạn thảo
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| CTRL+D | Cuộn màn hình xuống nửa trang. |
| CTRL+F | Cuộn màn hình xuống một trang. |
| CTRL+U | Cuộn màn hình lên nửa trang. |
| CTRL+B | Cuộn màn hình lên một trang. |
| CTRL+E | Cuộn màn hình lên một dòng. |
| CTRL+Y | Cuộn màn hình xuống một dòng. |
| CTRL+I | Vẽ lại màn hình. |
Bảng 15: 8 phím tắt thông dụng khác trong Vi
| Lệnh | Mô tả |
|---|---|
| b | Di chuyển con trỏ về đầu từ hiện tại. |
| e | Di chuyển con trỏ đến cuối từ hiện tại. |
| Xyy | Sao chép X dòng, với X là số dòng cần sao chép. |
| num | Hiển thị số dòng của dòng hiện tại. |
| Esc | Chuyển sang chế độ lệnh / Thoát khỏi chế độ chèn. |
| xp | Hoán đổi hai ký tự tại vị trí con trỏ và ký tự liền sau. |
| cw | Thay thế từ hiện tại (từ vị trí con trỏ đến cuối từ) bằng văn bản mới. |
| ~ | Thay đổi chữ hoa/thường của ký tự tại vị trí con trỏ. |
Vietnix – Dịch vụ VPS AMD tối ưu cho hiệu suất cao
Với hơn 12 năm kinh nghiệm và 100.000+ dịch vụ đã được triển khai, Vietnix luôn mang đến các giải pháp VPS chất lượng, phù hợp với nhiều nhu cầu khác nhau. Dịch vụ VPS AMD tại Vietnix sử dụng CPU AMD EPYC thế hệ mới, mang lại khả năng xử lý mượt mà các tác vụ nặng, kết hợp với ổ cứng NVMe giúp tăng tốc độ truy xuất dữ liệu vượt trội. Giao diện quản lý đơn giản và thời gian khởi tạo nhanh chóng giúp khách hàng dễ dàng triển khai dự án mà không mất nhiều thời gian. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các dự án đòi hỏi sự ổn định và hiệu suất cao.
Thông tin liên hệ:
- Hotline: 18001093
- Email: sales@vietnix.com.vn
- Địa chỉ: 265 Hồng Lạc, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Website: https://vietnix.vn/
Câu hỏi thường gặp
Tại sao nên sử dụng Vi cheat Sheet để viết kịch bản?
Bởi vì Vi cheat sheet mang đến cho bạn những ưu điểm nổi bật trong quá trình soạn thảo như kiểm soát hoàn toàn, hiệu quả nhanh chóng và khả năng tùy biến cao.
Những ngôn ngữ lập trình nào có thể sử dụng Vi cheat sheet cụ thể?
Một số ngôn ngữ lập trình có bảng cheat Vi như: Python, Java, Javascript,…
Những ứng dụng nào hỗ trợ bảng cheat Vi?
1. Ứng dụng Terminal:
2. Ứng dụng Ghi chú
3. Trình duyệt Web
Bài viết này đã cung cấp cho bạn bảng cheat Vi với nhiều lệnh cực kỳ hữu ích. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn thao tác trên trình soạn thảo Vi hiệu quả hơn, từ đó nâng cao năng suất làm việc với các thao tác dòng lệnh. Chúc bạn thành công!
THEO DÕI VÀ CẬP NHẬT CHỦ ĐỀ BẠN QUAN TÂM
Đăng ký ngay để nhận những thông tin mới nhất từ blog của chúng tôi. Đừng bỏ lỡ cơ hội truy cập kiến thức và tin tức hàng ngày



















