12 cách cải thiện điểm Site Health Check nhanh chóng

Lượt xem
Home

Tối ưu hóa hiệu suất và bảo mật trang web là một phần quan trọng trong quá trình duyệt web. Trong WordPress, tính năng Site Health check được giới thiệu để giúp chủ sở hữu trang web theo dõi và cải thiện sức khỏe tổng thể của trang. Để cải thiện điểm này, hãy cùng Vietnix tham khảo cách cải thiện điểm Site Health Check có trong bài viết sau.

Điểm Site Health Check là gì?

Điểm WordPress Site Health Check là một tính năng trong WordPress, được sử dụng để tìm kiếm các vấn đề phổ biến về hiệu suất và bảo mật và đưa ra một điểm số kiểm tra sức khỏe dựa trên các kiểm tra khác nhau.

Bạn có thể xem điểm sức khỏe trang web của bạn bằng cách truy cập Tools > Site Health trong khu vực WordPress admin area.

Cải thiện điểm Site Health Check
Cải thiện điểm Site Health Check

WordPress đang nắm giữ hơn 43% trong tổng số các trang web trên internet. Đa số những người tạo trang web bằng WordPress là người mới bắt đầu và không chuyên về công nghệ. Tính năng Site Health chạy một loạt các kiểm tra để xem liệu trang web có hoạt động với các cài đặt tối ưu và phiên bản phần mềm máy chủ mới nhất hay không.

Điểm site health tốt có thể giúp ích cho trang web WordPress không?

Tính năng Site Health chạy một loạt các kiểm tra để tìm kiếm các vấn đề phổ biến về hiệu suất và bảo mật trên một trang web WordPress.

Chẳng hạn như kiểm tra xem trang web của bạn có đang chạy phiên bản PHP mới nhất hay không. Sử dụng các phiên bản PHP cũ hơn có thể làm cho trang web chậm hơn hay hoạt động không ổn định với nhiều plugin WordPress phổ biến.

Có được một điểm số Site Health Check tốt đảm bảo rằng trang web của bạn đang hoạt động trong điều kiện tối ưu.

1. Chọn dịch vụ hosting tốt

Không có gì ảnh hưởng đến hiệu suất của một trang web hơn dịch vụ hosting. Đây là quyết định quan trọng nhất mà bạn đưa ra cho một trang web. Sử dụng một nhà cung cấp dịch vụ hosting không đáng tin cậy có thể ảnh hưởng đến trang web WordPress của bạn theo nhiều cách. Họ thường sử dụng phần mềm cũ hơn, không có tất cả các module PHP được cài đặt, và không có cách dễ dàng cho người dùng để khắc phục những vấn đề đó.

Lựa chọn một công ty hosting có lịch sử kiểm chứng sẽ cung cấp cho bạn một nền tảng vững chắc để xây dựng trang web. Khi sử dụng dịch vụ hosting của Vietnix, bạn không cần lo lắng quá nhiều về vấn đề này, đồng thời tại đây có rất nhiều gói hosting khác nhau để lựa chọn. Tùy thuộc vào nhu cầu và mục đích sử dụng, bao gồm: Hosting Giá Rẻ, Hosting Cao Cấp, Business Hosting, SEO Hosting. Nếu bạn chưa tìm được một dịch vụ hosting phù hợp, thì Vietnix là một lựa chọn tốt để bạn tham khảo!

Dịch vụ hosting tại Vietnix có đa dạng các gói
Dịch vụ hosting tại Vietnix có đa dạng các gói

2. Cài đặt SSL / HTTPS trong WordPress

SSL bảo vệ trang web của bạn bằng cách mã hóa dữ liệu truyền từ máy chủ đến trình duyệt của người dùng. Các trang web có SSL kích hoạt sử dụng HTTPS thay vì HTTP trong URL và có biểu tượng ổ khóa trong thanh địa chỉ.

Dùng cài đặt SSL hoặc HTTPS trong WordPress
Dùng cài đặt SSL hoặc HTTPS trong WordPress

Để chuyển từ HTTP sang HTTPS, bạn cần phải cài đặt một chứng chỉ SSL trên trang web. Khi đăng ký dịch vụ hosting tại Vietnix, chứng chỉ SSL sẽ được tặng miễn phí.

3. Luôn cập nhật WordPress

WordPress là phần mềm mã nguồn mở được duy trì đều đặn. Mỗi phiên bản mới của WordPress mang lại các tính năng mới, sửa lỗi và cải thiện tính bảo mật cho trang web.

Cập nhật WordPress để cải thiện điểm Site Health Check
Cập nhật WordPress để cải thiện điểm Site Health Check

Nhiều người mới bắt đầu sợ rằng việc cập nhật WordPress có thể làm hỏng trang web. Họ bỏ qua việc cập nhật WordPress và do đó để lại trang web dễ bị tấn công từ các mối đe dọa về bảo mật. Bạn cần đảm bảo rằng bạn luôn sử dụng phiên bản mới nhất của WordPress.

4. Luôn cập nhật các plugin và theme WordPress

Giống như WordPress chính, các theme và plugin WordPress cũng được cập nhật đều đặn. Bạn cần theo dõi các cập nhật có sẵn và cài đặt chúng để giữ cho trang web luôn được cập nhật.

Cập nhật plugin và theme thường xuyên
Cập nhật plugin và theme thường xuyên

Các plugin và theme sử dụng các cập nhật để cung cấp các tính năng mới, sửa lỗi và khắc phục các vấn đề về bảo mật. Bạn cần cài đặt các cập nhật để đảm bảo rằng trang web không dễ bị tấn công từ bất kỳ vấn đề bảo mật nào đã biết.

Đối với các plugin, xem hướng dẫn của Vietnix về cách cập nhật plugin WordPress một cách đúng đắn. Đối với các theme WordPress, bạn có thể đơn giản điều hướng đến trang Appearance > Themes để cài đặt cập nhật.

Vào Appearance chọn Themes để cập nhật theme
Vào Appearance chọn Themes để cập nhật theme

Ngoài ra, bạn cũng có thể cập nhật một theme WordPress thủ công.

5. Sử dụng phiên bản MySQL hoặc MariaDB mới nhất

WordPress lưu trữ toàn bộ nội dung trang web trong database. WordPress hỗ trợ phần mềm quản lý database như MySQLMariaDB (một phiên bản nhánh từ MySQL).

Sử dụng phiên bản MySQL hoặc MariaDB mới nhất đảm bảo rằng WordPress có thể an toàn lưu trữ dữ liệu trang web. Một phiên bản cũ hơn có thể làm cho trang web hoạt động không đúng cách. Bạn cần đảm bảo rằng trang web đang chạy phiên bản ổn định và mới nhất của MySQL/MariaDB.

Bạn có thể tìm thông tin về phiên bản phần mềm database của mình bằng cách truy cập trang Tools > Site Health và chuyển sang tab Info.

Vào Tools chọn Site Health và chuyển sang tab Info để tìm thông tin phiên bản phần mềm database
Vào Tools chọn Site Health và chuyển sang tab Info để tìm thông tin phiên bản phần mềm database

Sau đó, cuộn xuống phần Database và nhấn vào để kiểm tra phiên bản database của bạn. Bạn có thể thấy liệu bạn đang sử dụng MySQL hay MariaDB ở phía trước của phần Extension và cũng có thể xem phiên bản Client của chúng.

Xem phiên bản database ở phần Extension
Xem phiên bản database ở phần Extension

Nếu trang web của bạn đang sử dụng phiên bản cũ hơn của MySQL hoặc MariaDB, thì bạn cần liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ hosting WordPress và yêu cầu họ cập nhật.

6. Sử dụng phiên bản PHP mới nhất

WordPress được viết bằng ngôn ngữ lập trình PHP. Đó là một ngôn ngữ chạy ở phía server, chúng chạy trên hosting server để tạo ra các trang WordPress động.

Sử dụng phiên bản PHP mới nhất giúp trang web hoạt động nhanh hơn. Chúng cũng đảm bảo tính tương thích với các tính năng mới của các plugin WordPress, có thể yêu cầu phiên bản PHP mới nhất để hoạt động đúng cách.

Bạn có thể kiểm tra phiên bản PHP của mình trong tab Info dưới phần Site Health. Chỉ cần cuộn xuống phần Server và kiểm tra phiên bản PHP.

Kiểm tra phiên bản PHP tại phần Server
Kiểm tra phiên bản PHP tại phần Server

Nếu trang web của bạn đang sử dụng phiên bản cũ hơn của PHP, bạn sẽ cần yêu cầu nhà cung cấp dịch vụ hosting của bạn cập nhật. Một số nhà cung cấp khác nói chung và dịch vụ hosting tại Vietnix nói riêng có cho phép bạn thay đổi phiên bản PHP từ control panel, giúp bạn dễ dàng cập nhật khi cần thiết.

7. Kích hoạt cập nhật tự động cho WordPress

WordPress đi kèm với khả năng tích hợp cập nhật tự động cho chính chúng và cài đặt các phiên bản bảo mật mới nhất. Đây là các bản cập nhật nhỏ nhưng quan trọng đối với sự an toàn và bảo mật của trang web.

Tuy nhiên, chủ sở hữu trang web có khả năng tắt chế độ cập nhật tự động của WordPress. Điều này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng một plugin quản lý cập nhật hoặc bằng cách thêm code vào file wp-config.php.

Những bản cập nhật bảo mật này được tự động cài đặt trên hàng triệu trang web. Hãy đảm bảo rằng cập nhật tự động được kích hoạt trên trang web WordPress để duy trì sự an toàn của trang web với những cập nhật kịp thời này.

8. Xóa bỏ các plugin và theme WordPress không sử dụng

Bạn có thể sử dụng bất kỳ số lượng plugin WordPress nào trên trang web của bạn miễn là chúng được viết code cài đặt tốt.

Xóa bớt các plugin và theme WordPress không cần thiết
Xóa bớt các plugin và theme WordPress không cần thiết

Bạn có thể giữ các plugin không hoạt động được cài đặt trên trang web WordPress. Chúng không được tải bởi WordPress và không ảnh hưởng đến hiệu suất hoặc tốc độ của trang web.

Tuy nhiên, Vietnix khuyến nghị rằng bạn nên xóa bỏ bất kỳ plugin không hoạt động nào mà bạn không cần. Chúng chiếm không gian trên server, có thể được sử dụng để che giấu mã độc, làm tăng thời gian quét bảo mật và có nguy cơ bạn có thể vô tình kích hoạt chúng.

9. Kích hoạt REST API

REST API trong WordPress cho phép các nhà phát triển sử dụng các yêu cầu HTTP một cách an toàn để thực hiện các hoạt động trên trang web WordPress. Nhiều chủ sở hữu trang web tắt REST API để bảo vệ trang web của họ khỏi cuộc tấn công brute force.

Tuy nhiên, sức khỏe trang web không khuyến nghị việc tắt nó vì bạn có thể cần REST API để sử dụng các ứng dụng của bên thứ ba hoặc một số plugin WordPress. Hãy đảm bảo rằng REST API được kích hoạt để cải thiện điểm sức khỏe trang web WordPress.

10. Đảm bảo các module PHP cần thiết đã được cài đặt

Các module và extension PHP là các thư viện bổ sung mở rộng chức năng của ngôn ngữ lập trình PHP. WordPress đề xuất cài đặt một số mô-đun PHP để đạt được hiệu suất tối ưu. Bạn có thể tìm danh sách các extension này trên trang web của WordPress.

Một số trong số này là bắt buộc và một số khác là đề xuất nhưng không bắt buộc.

Bạn sẽ cần yêu cầu nhà cung cấp dịch vụ hosting của mình cài đặt các extension, nếu chúng bị thiếu. Một vài bên sẽ cho phép bạn cài đặt từ hosting dashboard, bằng cách tìm PHP PEAR Packages trong Software.

Tìm PHP PEAR Packages trong Software
Tìm PHP PEAR Packages trong Software

Tuy nhiên, bạn vẫn cần phải cấu hình chúng trong file php.ini, điều này có thể không dễ dàng cho người mới học.

11. Tắt debug mode trong WordPress

WordPress đi kèm với chế độ debug mode tích hợp cho phép bạn xem xem một plugin, theme, hoặc code tùy chỉnh có đang gây ra lỗi nào đó. Tính năng này được thiết kế để sử dụng bởi các nhà phát triển hoặc người dùng nâng cao.

Không được khuyến nghị bật debug mode WordPress trên một trang web trực tiếp. Chúng có thể hiển thị các cảnh báo và thông báo trong WordPress admin area, làm ảnh hưởng đến trải nghiệm của người dùng.

12. Đảm bảo WordPress có thể chạy các công việc đã lên lịch

Trang web WordPress cần thực hiện các nhiệm vụ lên lịch như kiểm tra cập nhật. Những nhiệm vụ này sử dụng một hệ thống được gọi là cron jobs.

Lên lịch kiểm tra cập nhật
Lên lịch kiểm tra cập nhật

Đôi khi, môi trường hosting của bạn có thể ngăn chúng khỏi việc chạy hoặc bạn có thể vô tình dừng lại các cron job của WordPress. Bạn cần đảm bảo rằng WordPress có thể chạy các nhiệm vụ lên lịch này để cải thiện điểm sức khỏe trang web của bạn.

Ngoài cách cải thiện điểm Site Health Check, có thể bạn quan tâm:

Lời kết

Vietnix hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu được cách cải thiện điểm Site Health Check trong WordPress. Ngoài nội dung này, bạn cũng có thể tham khảo các nội dung bài viết khác tại vietnix.vn để biết thêm nhiều cách tối ưu cho website tốt hơn, chúc bạn thành công!

Chia sẻ lên

Theo dõi trên

Logo Google new

Đánh giá

5/5 - (170 bình chọn)

Hoàng Vui

Kết nối với mình qua

Icon Quote
Icon Quote
Đăng ký nhận tin
Để không bỏ sót bất kỳ tin tức hoặc chương trình khuyến mãi từ Vietnix

Bình luận